Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 144,661 167,446 65,446 3,345 3,892
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 144,661 167,446 65,446 3,345 3,892
4. Giá vốn hàng bán 120,712 144,627 68,611 2,685 1,977
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 23,949 22,820 -3,165 660 1,915
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,208 4,921 5,909 7,146 7,416
7. Chi phí tài chính 246 3,693 36 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 104 181 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,144 843 982 103 34
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,283 8,303 7,311 4,690 3,932
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 16,483 14,902 -5,585 3,013 5,365
12. Thu nhập khác 1,165 45,911 55,963 1 306
13. Chi phí khác 406 566 297 310 115
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 758 45,344 55,666 -310 191
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17,242 60,246 50,081 2,704 5,556
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 11,382 9,557 549 1,131
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 -498 498 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 10,884 10,055 549 1,131
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17,242 49,362 40,026 2,155 4,425
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17,242 49,362 40,026 2,155 4,425