単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,025 934 937 1,057 1,074
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,025 934 937 1,057 1,074
4. Giá vốn hàng bán 559 466 465 521 545
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 466 469 472 536 529
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,871 1,930 1,951 1,377 1,199
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,037 700 651 630 517
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1,299 1,699 1,773 1,283 1,211
12. Thu nhập khác 0 306 0 0
13. Chi phí khác 0 112 91
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 193 0 -91
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,299 1,892 1,773 1,283 1,120
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 260 395 355 257 224
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 260 395 355 257 224
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1,040 1,497 1,418 1,027 896
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1,040 1,497 1,418 1,027 896