|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,025
|
934
|
937
|
1,057
|
1,074
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,025
|
934
|
937
|
1,057
|
1,074
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
559
|
466
|
465
|
521
|
545
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
466
|
469
|
472
|
536
|
529
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,871
|
1,930
|
1,951
|
1,377
|
1,199
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,037
|
700
|
651
|
630
|
517
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
1,299
|
1,699
|
1,773
|
1,283
|
1,211
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
306
|
0
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
112
|
|
|
91
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
193
|
0
|
|
-91
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,299
|
1,892
|
1,773
|
1,283
|
1,120
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
260
|
395
|
355
|
257
|
224
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
260
|
395
|
355
|
257
|
224
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1,040
|
1,497
|
1,418
|
1,027
|
896
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
1,040
|
1,497
|
1,418
|
1,027
|
896
|