|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
892,684
|
1,191,835
|
772,693
|
819,058
|
691,054
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
110
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
892,684
|
1,191,835
|
772,693
|
818,948
|
691,054
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
718,608
|
1,015,972
|
717,754
|
689,307
|
589,327
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
174,076
|
175,864
|
54,938
|
129,641
|
101,727
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,048
|
9,166
|
10,522
|
7,761
|
16,810
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,837
|
35,416
|
31,914
|
14,141
|
16,503
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,711
|
12,647
|
16,492
|
7,498
|
10,808
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
13,758
|
13,328
|
10,146
|
18,027
|
12,697
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,759
|
44,591
|
40,576
|
37,011
|
40,876
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
118,770
|
91,695
|
-17,176
|
68,224
|
48,461
|
|
12. Thu nhập khác
|
218
|
1,327
|
18
|
918
|
266
|
|
13. Chi phí khác
|
179
|
1,064
|
2,137
|
3,647
|
6,429
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
39
|
262
|
-2,118
|
-2,729
|
-6,163
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
118,809
|
91,958
|
-19,294
|
65,494
|
42,298
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
21,666
|
17,149
|
2,680
|
9,755
|
9,888
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21,666
|
17,149
|
2,680
|
9,755
|
9,888
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
97,143
|
74,809
|
-21,974
|
55,739
|
32,410
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
97,143
|
74,809
|
-21,974
|
55,739
|
32,410
|