Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 892.684 1.191.835 772.693 819.058 691.054
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 110 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 892.684 1.191.835 772.693 818.948 691.054
4. Giá vốn hàng bán 718.608 1.015.972 717.754 689.307 589.327
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 174.076 175.864 54.938 129.641 101.727
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9.048 9.166 10.522 7.761 16.810
7. Chi phí tài chính 9.837 35.416 31.914 14.141 16.503
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.711 12.647 16.492 7.498 10.808
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 13.758 13.328 10.146 18.027 12.697
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 40.759 44.591 40.576 37.011 40.876
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 118.770 91.695 -17.176 68.224 48.461
12. Thu nhập khác 218 1.327 18 918 266
13. Chi phí khác 179 1.064 2.137 3.647 6.429
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 39 262 -2.118 -2.729 -6.163
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 118.809 91.958 -19.294 65.494 42.298
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 21.666 17.149 2.680 9.755 9.888
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 21.666 17.149 2.680 9.755 9.888
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 97.143 74.809 -21.974 55.739 32.410
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 97.143 74.809 -21.974 55.739 32.410