|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
143.954
|
123.540
|
177.749
|
108.484
|
256.618
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
1.523
|
-1.523
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
143.954
|
123.540
|
177.749
|
106.961
|
258.141
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
131.546
|
114.254
|
163.313
|
93.575
|
187.484
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
12.409
|
9.285
|
14.435
|
13.386
|
70.657
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
599
|
437
|
571
|
597
|
433
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.928
|
1.992
|
2.017
|
2.127
|
2.326
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.796
|
1.991
|
2.019
|
2.394
|
1.932
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
142
|
1.337
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.273
|
3.456
|
4.432
|
4.398
|
2.204
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.246
|
1.543
|
1.982
|
1.850
|
3.815
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4.560
|
2.731
|
6.574
|
5.750
|
64.082
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
0
|
11
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
10
|
60
|
160
|
14
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-19
|
-10
|
-49
|
-160
|
-14
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.541
|
2.721
|
6.526
|
5.590
|
64.068
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
79
|
195
|
454
|
402
|
11.460
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
3
|
-3
|
18
|
-20
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
79
|
198
|
451
|
420
|
11.439
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.462
|
2.523
|
6.074
|
5.170
|
52.629
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
5
|
-10
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.462
|
2.517
|
6.084
|
4.982
|
52.573
|