|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
177,749
|
108,484
|
256,618
|
210,006
|
171,391
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
1,523
|
-1,523
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
177,749
|
106,961
|
258,141
|
210,006
|
171,391
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
163,313
|
93,575
|
187,484
|
164,351
|
142,646
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
14,435
|
13,386
|
70,657
|
45,656
|
28,745
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
571
|
597
|
433
|
472
|
723
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,017
|
2,127
|
2,326
|
7,009
|
5,739
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,019
|
2,394
|
1,932
|
7,008
|
5,738
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
142
|
1,337
|
-2
|
905
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,432
|
4,398
|
2,204
|
3,209
|
4,185
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,982
|
1,850
|
3,815
|
3,132
|
4,628
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6,574
|
5,750
|
64,082
|
32,776
|
15,821
|
|
12. Thu nhập khác
|
11
|
0
|
0
|
0
|
6
|
|
13. Chi phí khác
|
60
|
160
|
14
|
27
|
142
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-49
|
-160
|
-14
|
-27
|
-136
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6,526
|
5,590
|
64,068
|
32,749
|
15,685
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
454
|
402
|
11,460
|
5,308
|
1,797
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-3
|
18
|
-20
|
7
|
-1
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
451
|
420
|
11,439
|
5,315
|
1,796
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,074
|
5,170
|
52,629
|
27,434
|
13,889
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-10
|
|
|
23
|
1,293
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,084
|
4,982
|
52,573
|
27,412
|
12,595
|