|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
797,911
|
1,250,290
|
1,190,126
|
949,127
|
1,002,462
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
3,480
|
4,405
|
5,639
|
0
|
2,361
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
794,431
|
1,245,885
|
1,184,487
|
949,127
|
1,000,101
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
454,775
|
575,027
|
596,393
|
479,158
|
518,543
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
339,656
|
670,858
|
588,095
|
469,969
|
481,558
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,582
|
18,650
|
13,897
|
14,795
|
10,345
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,158
|
12,107
|
9,222
|
8,161
|
13,110
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,766
|
4,959
|
6,337
|
5,818
|
6,554
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
3,606
|
337
|
-1,745
|
-1,582
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
164,599
|
324,987
|
415,213
|
334,133
|
252,162
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
78,927
|
82,392
|
81,265
|
87,578
|
82,643
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
99,553
|
273,629
|
96,628
|
53,147
|
142,406
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,192
|
6,436
|
1,375
|
46,477
|
3,424
|
|
13. Chi phí khác
|
8
|
563
|
760
|
2,673
|
44
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,184
|
5,873
|
615
|
43,804
|
3,380
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
100,737
|
279,502
|
97,243
|
96,951
|
145,785
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
30,619
|
49,967
|
18,562
|
20,189
|
31,511
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-8,268
|
7,662
|
2,952
|
2,879
|
-1,705
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
22,351
|
57,629
|
21,514
|
23,068
|
29,806
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
78,386
|
221,873
|
75,729
|
73,883
|
115,980
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-509
|
-805
|
-398
|
294
|
229
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
78,896
|
222,678
|
76,127
|
73,590
|
115,751
|