Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 797,911 1,250,290 1,190,126 949,127 1,002,462
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 3,480 4,405 5,639 0 2,361
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 794,431 1,245,885 1,184,487 949,127 1,000,101
4. Giá vốn hàng bán 454,775 575,027 596,393 479,158 518,543
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 339,656 670,858 588,095 469,969 481,558
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,582 18,650 13,897 14,795 10,345
7. Chi phí tài chính 6,158 12,107 9,222 8,161 13,110
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,766 4,959 6,337 5,818 6,554
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 3,606 337 -1,745 -1,582
9. Chi phí bán hàng 164,599 324,987 415,213 334,133 252,162
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 78,927 82,392 81,265 87,578 82,643
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 99,553 273,629 96,628 53,147 142,406
12. Thu nhập khác 1,192 6,436 1,375 46,477 3,424
13. Chi phí khác 8 563 760 2,673 44
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,184 5,873 615 43,804 3,380
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 100,737 279,502 97,243 96,951 145,785
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 30,619 49,967 18,562 20,189 31,511
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -8,268 7,662 2,952 2,879 -1,705
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 22,351 57,629 21,514 23,068 29,806
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 78,386 221,873 75,729 73,883 115,980
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -509 -805 -398 294 229
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 78,896 222,678 76,127 73,590 115,751