Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 39.110 111.643 305.141 115.535 54.541
2. Điều chỉnh cho các khoản 27.605 24.879 23.559 15.983 13.851
- Khấu hao TSCĐ 23.991 24.333 23.964 23.893 23.024
- Các khoản dự phòng 11.256 4.124 10.030 -1.540 6.307
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -5.266 -7.570 -10.741
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -5.187 -6.762 -5.926 -9.907 -8.472
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 2.811 3.185 3.061 3.537 3.734
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 66.714 136.523 328.700 131.518 68.392
- Tăng, giảm các khoản phải thu 89.270 -181.859 -162.361 117.144 -31.001
- Tăng, giảm hàng tồn kho -27.958 -10.379 87.541 7.048 -62.747
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 25.252 -9.240 84.942 -47.969 68.487
- Tăng giảm chi phí trả trước 2.850 5.593 1.394 391 -13.607
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2.957 -3.158 -3.181 -3.207 -3.185
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15.005 -26.180 -2.144 -54.711 -25.208
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.266 -26.317 -909 -12.533 -3.018
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 136.900 -115.016 333.982 137.680 -1.888
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -16.056 -18.251 -26.338 -19.420 -19.193
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 225 141 2.337 1.903 322
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -237.512 -163.458 -439.673 -250.200 -106.500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 37.370 207.580 239.062 158.904 440.727
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1.657 7.629 6.082 4.129 10.545
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -214.316 33.641 -218.530 -104.684 325.901
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 8.000 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -300
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 235.852 258.289 304.174 283.039 348.230
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -153.199 -220.793 -280.239 -182.394 -301.148
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -78.606 -78.594
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 90.653 37.496 23.935 22.040 -31.813
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 13.237 -43.879 139.386 55.035 292.200
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 224.642 243.233 199.135 344.557 399.170
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 5.353 -214 6.035 -422 8.704
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 243.233 199.139 344.557 399.170 700.074