TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6,449,810
|
5,564,958
|
6,057,447
|
6,013,121
|
6,043,912
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,500,266
|
993,765
|
1,233,041
|
1,344,473
|
1,309,974
|
1. Tiền
|
1,143,853
|
635,474
|
835,532
|
849,369
|
646,915
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
356,414
|
358,290
|
397,509
|
495,104
|
663,059
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17,136
|
158,538
|
96,048
|
6,048
|
3,298
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
17,136
|
158,538
|
96,048
|
6,048
|
3,298
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2,414,432
|
1,681,524
|
1,727,611
|
1,788,986
|
1,916,514
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1,919,107
|
1,495,469
|
1,427,808
|
1,570,442
|
1,723,384
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,011
|
24,232
|
18,493
|
37,172
|
16,693
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
473,463
|
168,972
|
288,460
|
188,522
|
182,286
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7,149
|
-7,149
|
-7,149
|
-7,149
|
-5,849
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,456,336
|
2,691,607
|
2,940,173
|
2,826,204
|
2,728,881
|
1. Hàng tồn kho
|
2,456,336
|
2,691,607
|
2,940,173
|
2,826,204
|
2,728,881
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
61,639
|
39,524
|
60,573
|
47,411
|
85,244
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,124
|
8,970
|
26,900
|
18,251
|
12,029
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
52,293
|
29,436
|
32,609
|
28,148
|
72,324
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
222
|
1,118
|
1,065
|
1,012
|
891
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,975,940
|
3,287,605
|
3,323,473
|
3,249,880
|
3,017,155
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
39,176
|
36,981
|
58,014
|
58,014
|
54,230
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
3,789
|
3,789
|
3,789
|
3,789
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
35,387
|
33,191
|
54,225
|
54,225
|
54,230
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,524,332
|
1,574,906
|
1,611,375
|
1,582,361
|
1,569,612
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,194,501
|
1,241,458
|
1,279,743
|
1,252,545
|
1,241,177
|
- Nguyên giá
|
2,289,970
|
2,356,819
|
2,411,845
|
2,399,943
|
2,407,540
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,095,469
|
-1,115,361
|
-1,132,102
|
-1,147,398
|
-1,166,362
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
329,832
|
333,448
|
331,632
|
329,815
|
328,435
|
- Nguyên giá
|
429,937
|
435,301
|
435,301
|
435,301
|
435,729
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-100,105
|
-101,853
|
-103,670
|
-105,486
|
-107,294
|
III. Bất động sản đầu tư
|
177,862
|
177,323
|
176,678
|
176,047
|
175,415
|
- Nguyên giá
|
226,024
|
226,352
|
226,352
|
226,352
|
226,352
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-48,162
|
-49,029
|
-49,674
|
-50,306
|
-50,938
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
867,208
|
824,002
|
797,304
|
752,330
|
613,897
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
31,074
|
31,074
|
34,888
|
36,431
|
37,974
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
836,133
|
792,927
|
762,417
|
715,899
|
575,924
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
343,480
|
345,112
|
348,559
|
353,707
|
351,876
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
343,480
|
345,112
|
348,559
|
353,707
|
351,876
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
23,883
|
329,283
|
331,543
|
327,422
|
252,125
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
23,883
|
329,283
|
331,543
|
327,422
|
252,125
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9,425,750
|
8,852,563
|
9,380,920
|
9,263,001
|
9,061,067
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,652,910
|
6,090,624
|
6,615,332
|
6,469,516
|
6,216,166
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,325,980
|
5,773,627
|
6,308,924
|
6,146,464
|
5,899,385
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4,791,008
|
4,504,294
|
4,255,383
|
4,473,912
|
3,878,595
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
541,688
|
208,573
|
1,213,170
|
756,708
|
1,013,548
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,592
|
26,687
|
8,480
|
6,725
|
1,171
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
147,987
|
247,648
|
244,679
|
265,939
|
239,090
|
6. Phải trả người lao động
|
16,859
|
10,320
|
13,530
|
16,969
|
19,446
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
22,862
|
894
|
4,493
|
2,607
|
7,290
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
93
|
0
|
67
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
359,583
|
338,679
|
135,230
|
191,435
|
308,964
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
47,325
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
390,075
|
46,168
|
43,495
|
41,440
|
40,421
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
390,270
|
390,465
|
390,662
|
390,858
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
326,930
|
316,997
|
306,408
|
323,052
|
316,781
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
22,024
|
22,024
|
22,024
|
22,024
|
22,024
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
30,624
|
26,781
|
22,281
|
22,366
|
23,013
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
30,625
|
27,574
|
24,523
|
44,119
|
40,239
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
243,657
|
240,619
|
237,581
|
234,543
|
231,505
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2,772,840
|
2,761,939
|
2,765,587
|
2,793,485
|
2,844,901
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2,772,840
|
2,761,939
|
2,765,587
|
2,793,485
|
2,844,901
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,366,000
|
2,366,000
|
2,366,000
|
2,366,000
|
2,366,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-25,242
|
-25,242
|
-25,242
|
-25,242
|
-25,242
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,757
|
15,757
|
30,116
|
30,116
|
32,531
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
192,538
|
178,204
|
164,384
|
189,144
|
108,567
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
33,417
|
144,862
|
118,133
|
118,140
|
49,036
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
159,121
|
33,341
|
46,251
|
71,005
|
59,532
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
224,031
|
227,464
|
230,573
|
233,710
|
363,289
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9,425,750
|
8,852,563
|
9,380,920
|
9,263,001
|
9,061,067
|