|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
6.043.912
|
6.489.378
|
6.230.370
|
6.509.175
|
6.749.296
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.309.974
|
1.914.031
|
1.613.309
|
1.833.737
|
1.784.733
|
|
1. Tiền
|
646.915
|
968.890
|
653.829
|
780.282
|
735.728
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
663.059
|
945.141
|
959.480
|
1.053.455
|
1.049.005
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
3.298
|
3.298
|
38.246
|
50.386
|
40.765
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.298
|
3.298
|
38.246
|
50.386
|
40.765
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.916.514
|
1.793.522
|
1.806.583
|
1.762.453
|
2.246.863
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.723.384
|
1.612.290
|
1.578.932
|
1.662.657
|
2.082.779
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16.693
|
16.103
|
7.641
|
13.306
|
11.520
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
182.286
|
170.977
|
225.859
|
92.339
|
160.476
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5.849
|
-5.849
|
-5.849
|
-5.849
|
-7.912
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.728.881
|
2.740.940
|
2.733.647
|
2.819.906
|
2.638.685
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.728.881
|
2.740.940
|
2.733.647
|
2.819.906
|
2.638.685
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
85.244
|
37.587
|
38.584
|
42.693
|
38.250
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.029
|
8.526
|
9.899
|
7.407
|
8.796
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
72.324
|
28.507
|
28.144
|
29.252
|
27.326
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
891
|
553
|
541
|
6.033
|
2.128
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
3.017.155
|
2.998.686
|
2.944.398
|
2.920.101
|
2.899.494
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
54.230
|
54.230
|
41.045
|
41.042
|
41.037
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
54.230
|
54.230
|
41.045
|
41.042
|
41.037
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.569.612
|
1.556.361
|
1.525.373
|
1.503.525
|
1.472.092
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.241.177
|
1.229.745
|
1.200.576
|
1.178.190
|
1.148.643
|
|
- Nguyên giá
|
2.407.540
|
2.407.634
|
2.393.084
|
2.393.645
|
2.393.645
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.166.362
|
-1.177.889
|
-1.192.509
|
-1.215.455
|
-1.245.002
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
328.435
|
326.616
|
324.797
|
325.336
|
323.449
|
|
- Nguyên giá
|
435.729
|
435.729
|
435.411
|
437.789
|
437.789
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-107.294
|
-109.113
|
-110.614
|
-112.454
|
-114.340
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
175.415
|
174.783
|
174.151
|
173.524
|
172.897
|
|
- Nguyên giá
|
226.352
|
226.352
|
226.352
|
226.352
|
226.352
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-50.938
|
-51.569
|
-52.201
|
-52.828
|
-53.456
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
613.897
|
607.257
|
634.277
|
634.410
|
652.288
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
37.974
|
41.832
|
38.585
|
39.165
|
47.131
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
575.924
|
565.425
|
595.692
|
595.245
|
605.157
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
351.876
|
356.804
|
358.878
|
358.370
|
374.491
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
351.876
|
356.804
|
358.878
|
358.370
|
374.491
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
252.125
|
249.251
|
210.673
|
209.229
|
186.688
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
252.125
|
249.251
|
210.673
|
209.229
|
186.688
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
9.061.067
|
9.488.063
|
9.174.767
|
9.429.276
|
9.648.790
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6.216.166
|
6.620.789
|
6.295.991
|
6.531.402
|
6.692.724
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.899.385
|
6.311.469
|
5.993.755
|
6.238.208
|
6.405.968
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
3.878.595
|
4.516.843
|
4.541.462
|
4.528.802
|
5.120.797
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.013.548
|
786.100
|
693.793
|
1.034.055
|
467.954
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.171
|
8.348
|
7.989
|
5.834
|
7.405
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
239.090
|
254.589
|
259.099
|
178.959
|
300.145
|
|
6. Phải trả người lao động
|
19.446
|
11.832
|
11.791
|
12.274
|
10.445
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.290
|
2.514
|
2.816
|
3.429
|
8.648
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
96
|
0
|
69
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
308.964
|
296.311
|
36.971
|
36.582
|
49.444
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
40.421
|
43.784
|
48.587
|
46.761
|
49.489
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
390.858
|
391.051
|
391.247
|
391.444
|
391.641
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
316.781
|
309.321
|
302.236
|
293.194
|
286.756
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
22.024
|
22.024
|
22.024
|
22.024
|
22.024
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
23.013
|
22.604
|
22.304
|
20.179
|
20.526
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
40.239
|
36.226
|
32.480
|
28.600
|
24.854
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
231.505
|
228.467
|
225.429
|
222.391
|
219.353
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
2.844.901
|
2.867.274
|
2.878.776
|
2.897.874
|
2.956.066
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
2.844.901
|
2.867.274
|
2.878.776
|
2.897.874
|
2.956.066
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.366.000
|
2.366.000
|
2.366.000
|
2.366.000
|
2.366.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
-244
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
-25.242
|
-25.242
|
-25.242
|
-25.242
|
-25.242
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
32.531
|
32.531
|
37.444
|
37.444
|
41.141
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
108.567
|
127.204
|
129.491
|
144.236
|
206.533
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49.036
|
107.373
|
91.604
|
91.579
|
45.454
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
59.532
|
19.832
|
37.887
|
52.658
|
161.079
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
363.289
|
367.025
|
371.328
|
375.679
|
367.878
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
9.061.067
|
9.488.063
|
9.174.767
|
9.429.276
|
9.648.790
|