|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
11,915,707
|
25,508,217
|
19,893,582
|
20,271,721
|
21,481,839
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,758
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
11,912,950
|
25,508,217
|
19,893,582
|
20,271,721
|
21,481,839
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11,317,298
|
24,815,836
|
19,096,153
|
19,478,524
|
20,550,769
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
595,652
|
692,382
|
797,429
|
793,198
|
931,070
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
28,484
|
59,562
|
82,624
|
57,787
|
57,701
|
|
7. Chi phí tài chính
|
160,644
|
244,789
|
285,211
|
270,463
|
284,443
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
150,529
|
141,565
|
212,021
|
207,337
|
212,086
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-4,311
|
24,103
|
20,697
|
23,721
|
40,397
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
236,632
|
356,584
|
321,416
|
409,618
|
361,640
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
85,081
|
100,325
|
101,920
|
107,425
|
171,598
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
137,468
|
74,349
|
192,202
|
87,200
|
211,487
|
|
12. Thu nhập khác
|
11,903
|
9,344
|
8,751
|
72,440
|
9,288
|
|
13. Chi phí khác
|
2,504
|
4,697
|
5,556
|
60,991
|
8,183
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
9,399
|
4,647
|
3,196
|
11,449
|
1,106
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
146,867
|
78,996
|
195,397
|
98,649
|
212,593
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
33,920
|
35,843
|
28,090
|
25,811
|
38,925
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
33,920
|
35,843
|
28,090
|
25,811
|
38,925
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
112,947
|
43,153
|
167,308
|
72,838
|
173,668
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
8,136
|
8,426
|
8,187
|
13,306
|
23,007
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
104,811
|
34,727
|
159,121
|
59,532
|
150,660
|