単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,915,707 25,508,217 19,893,582 20,271,721 21,481,839
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,758 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,912,950 25,508,217 19,893,582 20,271,721 21,481,839
4. Giá vốn hàng bán 11,317,298 24,815,836 19,096,153 19,478,524 20,550,769
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 595,652 692,382 797,429 793,198 931,070
6. Doanh thu hoạt động tài chính 28,484 59,562 82,624 57,787 57,701
7. Chi phí tài chính 160,644 244,789 285,211 270,463 284,443
-Trong đó: Chi phí lãi vay 150,529 141,565 212,021 207,337 212,086
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -4,311 24,103 20,697 23,721 40,397
9. Chi phí bán hàng 236,632 356,584 321,416 409,618 361,640
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 85,081 100,325 101,920 107,425 171,598
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 137,468 74,349 192,202 87,200 211,487
12. Thu nhập khác 11,903 9,344 8,751 72,440 9,288
13. Chi phí khác 2,504 4,697 5,556 60,991 8,183
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 9,399 4,647 3,196 11,449 1,106
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 146,867 78,996 195,397 98,649 212,593
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 33,920 35,843 28,090 25,811 38,925
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 33,920 35,843 28,090 25,811 38,925
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 112,947 43,153 167,308 72,838 173,668
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 8,136 8,426 8,187 13,306 23,007
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 104,811 34,727 159,121 59,532 150,660