|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
576.574
|
641.249
|
578.725
|
635.543
|
669.688
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8.778
|
3.504
|
2.274
|
5.286
|
5.765
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
567.796
|
637.745
|
576.451
|
630.257
|
663.923
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
508.128
|
584.481
|
537.298
|
581.613
|
603.978
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
59.668
|
53.264
|
39.153
|
48.644
|
59.945
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
91
|
368
|
3.772
|
119
|
273
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.069
|
10.659
|
14.693
|
8.212
|
6.363
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10.247
|
9.072
|
13.869
|
7.836
|
6.954
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
9.540
|
7.055
|
5.787
|
5.859
|
6.156
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.705
|
26.797
|
20.093
|
21.866
|
23.723
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
16.445
|
9.121
|
2.352
|
12.826
|
23.975
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.426
|
5.248
|
3.554
|
3.674
|
3.614
|
|
13. Chi phí khác
|
6.866
|
1.806
|
758
|
1.243
|
1.049
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4.440
|
3.443
|
2.796
|
2.431
|
2.565
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
12.005
|
12.564
|
5.148
|
15.257
|
26.540
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.513
|
2.898
|
726
|
2.737
|
5.321
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.513
|
2.898
|
726
|
2.737
|
5.321
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.492
|
9.666
|
4.421
|
12.520
|
21.219
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.492
|
9.666
|
4.421
|
12.520
|
21.219
|