|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
3.872.904
|
5.513.299
|
5.459.164
|
4.118.616
|
3.201.752
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17.767
|
29.939
|
33.412
|
34.375
|
69.783
|
|
1. Tiền
|
17.767
|
29.939
|
33.412
|
34.375
|
69.783
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
967.018
|
1.891.600
|
1.298.895
|
349.347
|
601.101
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
949.908
|
1.885.255
|
1.279.793
|
316.777
|
152.730
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4.004
|
6.379
|
1.576
|
16.530
|
1.413
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
16.126
|
2.985
|
20.545
|
19.059
|
449.977
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-3.020
|
-3.020
|
-3.020
|
-3.020
|
-3.020
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.840.339
|
3.512.968
|
4.007.598
|
3.611.281
|
2.515.146
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.840.339
|
3.518.987
|
4.007.612
|
3.611.295
|
2.515.146
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
-6.019
|
-14
|
-14
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
47.780
|
78.792
|
119.260
|
123.613
|
15.722
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7.875
|
4.010
|
7.692
|
6.130
|
10.427
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
36.983
|
71.412
|
110.221
|
87.496
|
3.956
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.922
|
3.370
|
1.347
|
29.987
|
1.338
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
101.163
|
112.795
|
109.983
|
108.591
|
118.169
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
7.597
|
7.597
|
7.597
|
3.290
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
7.597
|
7.597
|
7.597
|
3.290
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
47.549
|
59.374
|
58.684
|
56.787
|
67.320
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
44.606
|
56.754
|
56.387
|
54.813
|
65.669
|
|
- Nguyên giá
|
187.051
|
198.774
|
198.534
|
189.131
|
201.337
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-142.445
|
-142.020
|
-142.147
|
-134.318
|
-135.668
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.943
|
2.620
|
2.297
|
1.974
|
1.651
|
|
- Nguyên giá
|
5.936
|
5.936
|
5.936
|
5.936
|
5.936
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.993
|
-3.316
|
-3.639
|
-3.962
|
-4.285
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
9.884
|
3.613
|
2.779
|
4.600
|
8.050
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
9.884
|
3.613
|
2.779
|
4.600
|
8.050
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
43.731
|
42.211
|
40.922
|
39.606
|
39.509
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
43.731
|
42.211
|
40.922
|
39.606
|
39.509
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.974.068
|
5.626.094
|
5.569.147
|
4.227.207
|
3.319.921
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.183.335
|
4.740.743
|
4.703.364
|
3.364.238
|
2.448.981
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.183.335
|
4.740.743
|
4.703.364
|
3.364.238
|
2.448.981
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
2.286.187
|
3.313.414
|
3.654.848
|
2.787.411
|
1.172.240
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
699.835
|
1.265.272
|
848.306
|
342.306
|
775.224
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
29.333
|
63.322
|
69.140
|
116.257
|
6.050
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
80.962
|
18.577
|
21.571
|
12.308
|
38.105
|
|
6. Phải trả người lao động
|
30.601
|
29.381
|
51.897
|
55.438
|
34.610
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.739
|
24.382
|
20.562
|
14.211
|
1.263
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
394.092
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
27.618
|
17.308
|
8.425
|
7.852
|
4.936
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
24.059
|
9.086
|
28.616
|
28.456
|
22.462
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
790.733
|
885.352
|
865.783
|
862.968
|
870.940
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
790.733
|
885.352
|
865.783
|
862.968
|
870.940
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
150.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5.184
|
4.587
|
3.990
|
3.392
|
2.795
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
215.080
|
215.677
|
276.168
|
276.766
|
277.364
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
420.469
|
515.088
|
435.624
|
432.809
|
440.781
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
276.726
|
474.746
|
360.047
|
360.047
|
360.047
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
143.743
|
40.342
|
75.577
|
72.762
|
80.733
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.974.068
|
5.626.094
|
5.569.147
|
4.227.207
|
3.319.921
|