Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 3,872,904 5,513,299 5,459,164 4,118,616 3,201,752
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,767 29,939 33,412 34,375 69,783
1. Tiền 17,767 29,939 33,412 34,375 69,783
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 967,018 1,891,600 1,298,895 349,347 601,101
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 949,908 1,885,255 1,279,793 316,777 152,730
2. Trả trước cho người bán 4,004 6,379 1,576 16,530 1,413
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 16,126 2,985 20,545 19,059 449,977
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,020 -3,020 -3,020 -3,020 -3,020
IV. Tổng hàng tồn kho 2,840,339 3,512,968 4,007,598 3,611,281 2,515,146
1. Hàng tồn kho 2,840,339 3,518,987 4,007,612 3,611,295 2,515,146
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -6,019 -14 -14 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 47,780 78,792 119,260 123,613 15,722
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,875 4,010 7,692 6,130 10,427
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 36,983 71,412 110,221 87,496 3,956
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,922 3,370 1,347 29,987 1,338
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 101,163 112,795 109,983 108,591 118,169
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 7,597 7,597 7,597 3,290
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 7,597 7,597 7,597 3,290
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 47,549 59,374 58,684 56,787 67,320
1. Tài sản cố định hữu hình 44,606 56,754 56,387 54,813 65,669
- Nguyên giá 187,051 198,774 198,534 189,131 201,337
- Giá trị hao mòn lũy kế -142,445 -142,020 -142,147 -134,318 -135,668
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,943 2,620 2,297 1,974 1,651
- Nguyên giá 5,936 5,936 5,936 5,936 5,936
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,993 -3,316 -3,639 -3,962 -4,285
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 9,884 3,613 2,779 4,600 8,050
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 9,884 3,613 2,779 4,600 8,050
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 43,731 42,211 40,922 39,606 39,509
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,731 42,211 40,922 39,606 39,509
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,974,068 5,626,094 5,569,147 4,227,207 3,319,921
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,183,335 4,740,743 4,703,364 3,364,238 2,448,981
I. Nợ ngắn hạn 3,183,335 4,740,743 4,703,364 3,364,238 2,448,981
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,286,187 3,313,414 3,654,848 2,787,411 1,172,240
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 699,835 1,265,272 848,306 342,306 775,224
4. Người mua trả tiền trước 29,333 63,322 69,140 116,257 6,050
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 80,962 18,577 21,571 12,308 38,105
6. Phải trả người lao động 30,601 29,381 51,897 55,438 34,610
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,739 24,382 20,562 14,211 1,263
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 394,092
11. Phải trả ngắn hạn khác 27,618 17,308 8,425 7,852 4,936
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 24,059 9,086 28,616 28,456 22,462
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 790,733 885,352 865,783 862,968 870,940
I. Vốn chủ sở hữu 790,733 885,352 865,783 862,968 870,940
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 150,000 150,000 150,000 150,000 150,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 5,184 4,587 3,990 3,392 2,795
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 215,080 215,677 276,168 276,766 277,364
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 420,469 515,088 435,624 432,809 440,781
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 276,726 474,746 360,047 360,047 360,047
- LNST chưa phân phối kỳ này 143,743 40,342 75,577 72,762 80,733
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,974,068 5,626,094 5,569,147 4,227,207 3,319,921