単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,733,976 9,013,246 5,348,435 6,091,611 8,259,745
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,733,976 9,013,246 5,348,435 6,091,611 8,259,745
4. Giá vốn hàng bán 9,388,355 8,628,622 5,121,280 5,790,668 7,887,917
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 345,621 384,625 227,155 300,943 371,828
6. Doanh thu hoạt động tài chính 21,998 13,873 7,228 678 6,082
7. Chi phí tài chính 33,190 40,927 37,368 24,691 36,320
-Trong đó: Chi phí lãi vay 29,641 36,608 37,313 24,529 31,891
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 286,601 316,069 212,558 240,819 296,528
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,180 16,018 11,637 33,109 12,442
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 30,650 25,485 -27,181 3,001 32,621
12. Thu nhập khác 23,517 17,633 33,025 11,060 1,641
13. Chi phí khác 153 408 906 126 140
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 23,365 17,225 32,119 10,934 1,500
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 54,014 42,709 4,938 13,936 34,121
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,673 12,356 7,753 5,964 9,239
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 13,673 12,356 7,753 5,964 9,239
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 40,342 30,354 -2,815 7,971 24,882
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 40,342 30,354 -2,815 7,971 24,882