|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,733,976
|
9,013,246
|
5,348,435
|
6,091,611
|
8,259,745
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,733,976
|
9,013,246
|
5,348,435
|
6,091,611
|
8,259,745
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
9,388,355
|
8,628,622
|
5,121,280
|
5,790,668
|
7,887,917
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
345,621
|
384,625
|
227,155
|
300,943
|
371,828
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,998
|
13,873
|
7,228
|
678
|
6,082
|
|
7. Chi phí tài chính
|
33,190
|
40,927
|
37,368
|
24,691
|
36,320
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
29,641
|
36,608
|
37,313
|
24,529
|
31,891
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
286,601
|
316,069
|
212,558
|
240,819
|
296,528
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,180
|
16,018
|
11,637
|
33,109
|
12,442
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
30,650
|
25,485
|
-27,181
|
3,001
|
32,621
|
|
12. Thu nhập khác
|
23,517
|
17,633
|
33,025
|
11,060
|
1,641
|
|
13. Chi phí khác
|
153
|
408
|
906
|
126
|
140
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
23,365
|
17,225
|
32,119
|
10,934
|
1,500
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
54,014
|
42,709
|
4,938
|
13,936
|
34,121
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
13,673
|
12,356
|
7,753
|
5,964
|
9,239
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
13,673
|
12,356
|
7,753
|
5,964
|
9,239
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
40,342
|
30,354
|
-2,815
|
7,971
|
24,882
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
40,342
|
30,354
|
-2,815
|
7,971
|
24,882
|