単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,011,444 1,242,162 966,715 1,158,378 1,255,453
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,011,444 1,242,162 966,715 1,158,378 1,255,453
4. Giá vốn hàng bán 766,169 966,613 855,761 1,019,240 1,094,263
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 245,275 275,549 110,953 139,139 161,190
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,713 1,056 1,152 516 1,839
7. Chi phí tài chính 431 2,435 3,514 2,580 1,334
-Trong đó: Chi phí lãi vay 390 2,361 3,416 2,299 1,174
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,583 2,336 2,095 2,497 3,896
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 58,165 68,573 66,444 66,253 61,151
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 186,809 203,260 40,054 68,324 96,647
12. Thu nhập khác 576 13,714 816 5,009 2,290
13. Chi phí khác 2,126 33,490 1,203 4,009 3,268
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,550 -19,775 -387 1,000 -978
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 185,259 183,485 39,667 69,324 95,670
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 38,524 37,089 8,254 14,152 20,019
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 154 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 38,524 37,243 8,254 14,152 20,019
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 146,736 146,242 31,413 55,171 75,651
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 146,736 146,242 31,413 55,171 75,651