|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.051.004
|
1.872.538
|
2.053.747
|
2.111.426
|
2.241.302
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
475.862
|
339.582
|
398.423
|
451.711
|
508.664
|
|
1. Tiền
|
411.315
|
290.577
|
327.423
|
307.333
|
450.459
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
64.546
|
49.005
|
71.000
|
144.378
|
58.205
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
725.828
|
747.801
|
762.732
|
698.052
|
668.737
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
228.906
|
243.826
|
244.641
|
255.246
|
266.767
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-7
|
-2
|
-123
|
-709
|
-993
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
496.928
|
503.977
|
518.214
|
443.515
|
402.963
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
653.612
|
594.970
|
702.570
|
789.230
|
804.411
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
314.014
|
296.675
|
345.969
|
394.094
|
442.043
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
16.828
|
17.096
|
29.763
|
89.720
|
87.287
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
11.211
|
10.456
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
340.846
|
300.278
|
346.326
|
318.710
|
291.278
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-18.077
|
-19.079
|
-19.489
|
-24.506
|
-26.654
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15.464
|
15.738
|
14.315
|
14.970
|
21.144
|
|
1. Hàng tồn kho
|
15.464
|
15.738
|
14.315
|
14.970
|
21.144
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
180.239
|
174.447
|
175.708
|
157.462
|
238.346
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
26.552
|
22.368
|
28.280
|
20.069
|
87.261
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
148.062
|
147.698
|
142.742
|
132.962
|
134.955
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5.624
|
4.381
|
4.686
|
4.431
|
16.130
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.432.928
|
6.429.989
|
6.364.867
|
6.392.487
|
6.346.844
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
25.597
|
29.626
|
30.809
|
28.043
|
27.836
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
25.597
|
29.626
|
30.809
|
28.043
|
27.836
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.496.863
|
3.205.619
|
3.423.202
|
3.433.380
|
3.609.653
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.413.503
|
3.122.794
|
3.340.027
|
3.350.605
|
3.525.403
|
|
- Nguyên giá
|
4.540.637
|
4.287.457
|
4.588.052
|
4.658.173
|
4.892.427
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.127.133
|
-1.164.663
|
-1.248.025
|
-1.307.568
|
-1.367.024
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
85
|
78
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
138
|
138
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-53
|
-60
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
83.360
|
82.825
|
83.175
|
82.690
|
84.171
|
|
- Nguyên giá
|
95.752
|
95.716
|
96.548
|
96.410
|
98.588
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.393
|
-12.891
|
-13.372
|
-13.720
|
-14.416
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
67.941
|
301.692
|
65.887
|
64.914
|
63.942
|
|
- Nguyên giá
|
121.057
|
359.116
|
121.306
|
121.306
|
121.306
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53.116
|
-57.424
|
-55.419
|
-56.392
|
-57.365
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
402.798
|
377.968
|
390.115
|
368.386
|
163.907
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
397
|
0
|
397
|
397
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
402.798
|
377.571
|
390.115
|
367.989
|
163.510
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.806.753
|
1.861.034
|
1.875.006
|
1.936.366
|
2.002.418
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.790.695
|
1.828.224
|
1.838.658
|
1.898.754
|
1.960.158
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
14.058
|
30.811
|
34.347
|
35.612
|
38.260
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
4.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
632.975
|
654.051
|
579.848
|
561.397
|
478.920
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
431.579
|
451.503
|
426.922
|
413.714
|
336.575
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
37.753
|
46.172
|
2.016
|
2.240
|
2.368
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
163.644
|
156.376
|
150.909
|
145.443
|
139.977
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
8.483.931
|
8.302.528
|
8.418.614
|
8.503.912
|
8.588.146
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.270.116
|
3.077.675
|
3.164.988
|
3.144.942
|
3.355.688
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.257.038
|
1.229.497
|
1.491.344
|
1.482.769
|
1.720.759
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
611.127
|
671.597
|
919.652
|
843.050
|
987.721
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
209.411
|
160.894
|
181.660
|
195.474
|
338.665
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5.179
|
5.509
|
5.407
|
5.891
|
3.921
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
81.859
|
51.047
|
71.726
|
86.343
|
85.513
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.372
|
7.655
|
12.797
|
20.867
|
27.444
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
36.323
|
73.682
|
79.604
|
88.667
|
50.427
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.328
|
4.131
|
4.734
|
4.722
|
2.894
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
255.774
|
233.096
|
195.171
|
219.072
|
205.796
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
28.665
|
21.885
|
20.594
|
18.684
|
18.378
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.013.078
|
1.848.178
|
1.673.644
|
1.662.173
|
1.634.929
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
20.078
|
19.406
|
22.128
|
22.209
|
23.000
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.838.556
|
1.685.424
|
1.508.169
|
1.496.616
|
1.468.583
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
154.445
|
143.347
|
143.347
|
143.347
|
143.347
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.213.815
|
5.224.853
|
5.253.626
|
5.358.970
|
5.232.458
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.213.815
|
5.224.853
|
5.253.626
|
5.358.970
|
5.232.458
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.693.480
|
1.693.480
|
1.693.480
|
1.693.480
|
1.693.480
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
557.923
|
557.923
|
557.923
|
557.923
|
557.923
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
58.798
|
58.798
|
58.798
|
58.798
|
58.798
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
-190
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
158.722
|
158.722
|
158.722
|
158.722
|
158.722
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
1.594.501
|
1.641.790
|
1.683.845
|
1.776.299
|
1.694.680
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.411.067
|
1.550.390
|
1.515.707
|
1.515.707
|
1.345.367
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
183.434
|
91.400
|
168.137
|
260.591
|
349.313
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
1.150.582
|
1.114.330
|
1.101.049
|
1.113.939
|
1.069.045
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
8.483.931
|
8.302.528
|
8.418.614
|
8.503.912
|
8.588.146
|