|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,362,817
|
1,409,892
|
1,271,132
|
1,118,551
|
1,057,918
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
398,406
|
288,891
|
305,164
|
129,754
|
304,698
|
|
1. Tiền
|
320,406
|
288,891
|
305,164
|
129,754
|
104,698
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
78,000
|
0
|
0
|
0
|
200,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
38,986
|
1
|
601
|
601
|
1
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
38,985
|
0
|
600
|
600
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
342,137
|
427,997
|
257,715
|
530,721
|
236,781
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
151,386
|
88,927
|
86,119
|
78,468
|
55,602
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
52,834
|
49,279
|
43,593
|
44,041
|
51,464
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
154,461
|
307,280
|
145,492
|
425,167
|
145,925
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-16,545
|
-17,490
|
-17,490
|
-16,954
|
-16,211
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
567,766
|
673,415
|
689,584
|
449,566
|
504,582
|
|
1. Hàng tồn kho
|
571,178
|
676,683
|
695,899
|
466,081
|
517,578
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3,412
|
-3,268
|
-6,315
|
-16,514
|
-12,995
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
15,522
|
19,589
|
18,068
|
7,908
|
11,855
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,352
|
3,730
|
4,179
|
3,226
|
5,468
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
12,824
|
15,661
|
13,284
|
4,534
|
6,204
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
346
|
198
|
605
|
148
|
184
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
368,380
|
374,085
|
370,625
|
394,458
|
360,815
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
110
|
110
|
115
|
1,151
|
1,207
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
110
|
110
|
115
|
1,151
|
1,207
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
194,739
|
196,194
|
196,500
|
190,068
|
187,171
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
192,857
|
194,441
|
194,833
|
179,097
|
175,653
|
|
- Nguyên giá
|
408,121
|
412,872
|
418,303
|
402,854
|
403,242
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-215,264
|
-218,431
|
-223,470
|
-223,757
|
-227,589
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
9,386
|
10,014
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
9,500
|
10,525
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
-114
|
-511
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,883
|
1,753
|
1,668
|
1,586
|
1,504
|
|
- Nguyên giá
|
2,984
|
2,984
|
2,984
|
2,984
|
2,984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,101
|
-1,230
|
-1,316
|
-1,398
|
-1,480
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
85,031
|
84,562
|
84,002
|
83,442
|
82,883
|
|
- Nguyên giá
|
102,456
|
102,543
|
102,543
|
102,543
|
102,543
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-17,425
|
-17,981
|
-18,541
|
-19,101
|
-19,660
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
971
|
3,531
|
3,095
|
7,103
|
7,218
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
971
|
3,531
|
3,095
|
7,103
|
7,218
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
87,529
|
89,689
|
86,913
|
112,694
|
82,337
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
78,900
|
81,435
|
79,034
|
105,190
|
75,208
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
8,629
|
8,254
|
7,879
|
7,504
|
7,129
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,731,197
|
1,783,977
|
1,641,757
|
1,513,009
|
1,418,733
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,585,058
|
1,616,669
|
1,472,569
|
1,337,816
|
1,211,213
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,334,169
|
1,403,176
|
1,267,438
|
1,110,356
|
990,926
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
349,910
|
489,939
|
495,539
|
450,680
|
433,808
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
669,959
|
795,172
|
663,202
|
551,917
|
418,503
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
112,973
|
69,632
|
64,901
|
66,383
|
99,196
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
53,246
|
7,728
|
7,072
|
10,049
|
3,996
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5,125
|
4,968
|
3,771
|
4,298
|
4,235
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,131
|
19,724
|
17,102
|
11,917
|
14,816
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
132,230
|
15,418
|
15,259
|
14,529
|
15,957
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
593
|
593
|
593
|
583
|
416
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
250,889
|
213,493
|
205,131
|
227,460
|
220,287
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
6,731
|
5,341
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
57,968
|
58,318
|
31,162
|
29,462
|
28,612
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
191,364
|
146,663
|
166,761
|
196,083
|
189,365
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,556
|
1,781
|
1,866
|
1,915
|
1,970
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
340
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
146,139
|
167,308
|
169,188
|
175,192
|
207,521
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
146,139
|
167,308
|
169,188
|
175,192
|
207,521
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
372,877
|
372,877
|
372,877
|
372,877
|
372,877
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
361
|
361
|
361
|
361
|
361
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
483
|
483
|
483
|
483
|
483
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-8,681
|
-8,681
|
-8,681
|
-8,681
|
-8,681
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17,289
|
17,289
|
17,289
|
17,289
|
17,289
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-236,209
|
-215,034
|
-213,148
|
-207,203
|
-175,213
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-269,980
|
-269,980
|
-269,980
|
-269,980
|
-207,110
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33,771
|
54,946
|
56,832
|
62,777
|
31,896
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
19
|
13
|
7
|
66
|
405
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,731,197
|
1,783,977
|
1,641,757
|
1,513,009
|
1,418,733
|