|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.087.960
|
1.362.817
|
1.409.892
|
1.271.132
|
1.118.551
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
287.989
|
398.406
|
288.891
|
305.164
|
129.754
|
|
1. Tiền
|
283.919
|
320.406
|
288.891
|
305.164
|
129.754
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.070
|
78.000
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
14.241
|
38.986
|
1
|
601
|
601
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
14.240
|
38.985
|
0
|
600
|
600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
287.336
|
342.137
|
427.997
|
257.715
|
530.721
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
81.921
|
151.386
|
88.927
|
86.119
|
78.468
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
82.708
|
52.834
|
49.279
|
43.593
|
44.041
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
134.442
|
154.461
|
307.280
|
145.492
|
425.167
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.735
|
-16.545
|
-17.490
|
-17.490
|
-16.954
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
486.974
|
567.766
|
673.415
|
689.584
|
449.566
|
|
1. Hàng tồn kho
|
490.627
|
571.178
|
676.683
|
695.899
|
466.081
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-3.653
|
-3.412
|
-3.268
|
-6.315
|
-16.514
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11.419
|
15.522
|
19.589
|
18.068
|
7.908
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.433
|
2.352
|
3.730
|
4.179
|
3.226
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6.810
|
12.824
|
15.661
|
13.284
|
4.534
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.176
|
346
|
198
|
605
|
148
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
377.790
|
368.380
|
374.085
|
370.625
|
394.458
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
255
|
110
|
110
|
115
|
1.151
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
255
|
110
|
110
|
115
|
1.151
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
284.594
|
194.739
|
196.194
|
196.500
|
190.068
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
232.210
|
192.857
|
194.441
|
194.833
|
179.097
|
|
- Nguyên giá
|
460.165
|
408.121
|
412.872
|
418.303
|
402.854
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-227.955
|
-215.264
|
-218.431
|
-223.470
|
-223.757
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.386
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9.500
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-114
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
52.384
|
1.883
|
1.753
|
1.668
|
1.586
|
|
- Nguyên giá
|
53.404
|
2.984
|
2.984
|
2.984
|
2.984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.020
|
-1.101
|
-1.230
|
-1.316
|
-1.398
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
85.031
|
84.562
|
84.002
|
83.442
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
102.456
|
102.543
|
102.543
|
102.543
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-17.425
|
-17.981
|
-18.541
|
-19.101
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
935
|
971
|
3.531
|
3.095
|
7.103
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
935
|
971
|
3.531
|
3.095
|
7.103
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
92.006
|
87.529
|
89.689
|
86.913
|
112.694
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
81.930
|
78.900
|
81.435
|
79.034
|
105.190
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
10.076
|
8.629
|
8.254
|
7.879
|
7.504
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.465.750
|
1.731.197
|
1.783.977
|
1.641.757
|
1.513.009
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.343.139
|
1.585.058
|
1.616.669
|
1.472.569
|
1.337.816
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.078.602
|
1.334.169
|
1.403.176
|
1.267.438
|
1.110.356
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
441.638
|
349.910
|
489.939
|
495.539
|
450.680
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
310.008
|
669.959
|
795.172
|
663.202
|
551.917
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
122.949
|
112.973
|
69.632
|
64.901
|
66.383
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
54.192
|
53.246
|
7.728
|
7.072
|
10.049
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.714
|
5.125
|
4.968
|
3.771
|
4.298
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
11.426
|
10.131
|
19.724
|
17.102
|
11.917
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
133.080
|
132.230
|
15.418
|
15.259
|
14.529
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
593
|
593
|
593
|
593
|
583
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
264.537
|
250.889
|
213.493
|
205.131
|
227.460
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
18.003
|
0
|
6.731
|
5.341
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
59.168
|
57.968
|
58.318
|
31.162
|
29.462
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
185.843
|
191.364
|
146.663
|
166.761
|
196.083
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1.522
|
1.556
|
1.781
|
1.866
|
1.915
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
122.611
|
146.139
|
167.308
|
169.188
|
175.192
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
122.611
|
146.139
|
167.308
|
169.188
|
175.192
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
372.877
|
372.877
|
372.877
|
372.877
|
372.877
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
361
|
361
|
361
|
361
|
361
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
483
|
483
|
483
|
483
|
483
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-8.681
|
-8.681
|
-8.681
|
-8.681
|
-8.681
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
17.289
|
17.289
|
17.289
|
17.289
|
17.289
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-259.703
|
-236.209
|
-215.034
|
-213.148
|
-207.203
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
55.737
|
-269.980
|
-269.980
|
-269.980
|
-269.980
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-315.440
|
33.771
|
54.946
|
56.832
|
62.777
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-15
|
19
|
13
|
7
|
66
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.465.750
|
1.731.197
|
1.783.977
|
1.641.757
|
1.513.009
|