Unit: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,362,817 1,409,892 1,271,132 1,118,551 1,057,918
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 398,406 288,891 305,164 129,754 304,698
1. Tiền 320,406 288,891 305,164 129,754 104,698
2. Các khoản tương đương tiền 78,000 0 0 0 200,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 38,986 1 601 601 1
1. Chứng khoán kinh doanh 1 1 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 38,985 0 600 600 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 342,137 427,997 257,715 530,721 236,781
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 151,386 88,927 86,119 78,468 55,602
2. Trả trước cho người bán 52,834 49,279 43,593 44,041 51,464
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 154,461 307,280 145,492 425,167 145,925
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -16,545 -17,490 -17,490 -16,954 -16,211
IV. Tổng hàng tồn kho 567,766 673,415 689,584 449,566 504,582
1. Hàng tồn kho 571,178 676,683 695,899 466,081 517,578
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,412 -3,268 -6,315 -16,514 -12,995
V. Tài sản ngắn hạn khác 15,522 19,589 18,068 7,908 11,855
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,352 3,730 4,179 3,226 5,468
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12,824 15,661 13,284 4,534 6,204
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 346 198 605 148 184
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 368,380 374,085 370,625 394,458 360,815
I. Các khoản phải thu dài hạn 110 110 115 1,151 1,207
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 110 110 115 1,151 1,207
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 194,739 196,194 196,500 190,068 187,171
1. Tài sản cố định hữu hình 192,857 194,441 194,833 179,097 175,653
- Nguyên giá 408,121 412,872 418,303 402,854 403,242
- Giá trị hao mòn lũy kế -215,264 -218,431 -223,470 -223,757 -227,589
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 9,386 10,014
- Nguyên giá 0 0 0 9,500 10,525
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 -114 -511
3. Tài sản cố định vô hình 1,883 1,753 1,668 1,586 1,504
- Nguyên giá 2,984 2,984 2,984 2,984 2,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,101 -1,230 -1,316 -1,398 -1,480
III. Bất động sản đầu tư 85,031 84,562 84,002 83,442 82,883
- Nguyên giá 102,456 102,543 102,543 102,543 102,543
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,425 -17,981 -18,541 -19,101 -19,660
IV. Tài sản dở dang dài hạn 971 3,531 3,095 7,103 7,218
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 971 3,531 3,095 7,103 7,218
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 87,529 89,689 86,913 112,694 82,337
1. Chi phí trả trước dài hạn 78,900 81,435 79,034 105,190 75,208
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 8,629 8,254 7,879 7,504 7,129
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,731,197 1,783,977 1,641,757 1,513,009 1,418,733
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,585,058 1,616,669 1,472,569 1,337,816 1,211,213
I. Nợ ngắn hạn 1,334,169 1,403,176 1,267,438 1,110,356 990,926
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 349,910 489,939 495,539 450,680 433,808
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 669,959 795,172 663,202 551,917 418,503
4. Người mua trả tiền trước 112,973 69,632 64,901 66,383 99,196
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 53,246 7,728 7,072 10,049 3,996
6. Phải trả người lao động 5,125 4,968 3,771 4,298 4,235
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,131 19,724 17,102 11,917 14,816
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 132,230 15,418 15,259 14,529 15,957
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 593 593 593 583 416
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 250,889 213,493 205,131 227,460 220,287
1. Phải trả người bán dài hạn 0 6,731 5,341 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 57,968 58,318 31,162 29,462 28,612
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 191,364 146,663 166,761 196,083 189,365
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,556 1,781 1,866 1,915 1,970
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 340
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 146,139 167,308 169,188 175,192 207,521
I. Vốn chủ sở hữu 146,139 167,308 169,188 175,192 207,521
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 372,877 372,877 372,877 372,877 372,877
2. Thặng dư vốn cổ phần 361 361 361 361 361
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 483 483 483 483 483
5. Cổ phiếu quỹ -8,681 -8,681 -8,681 -8,681 -8,681
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 17,289 17,289 17,289 17,289 17,289
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -236,209 -215,034 -213,148 -207,203 -175,213
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -269,980 -269,980 -269,980 -269,980 -207,110
- LNST chưa phân phối kỳ này 33,771 54,946 56,832 62,777 31,896
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 19 13 7 66 405
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,731,197 1,783,977 1,641,757 1,513,009 1,418,733