TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.454.756
|
1.357.825
|
1.492.618
|
1.411.052
|
1.875.071
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
84.532
|
82.242
|
304.377
|
262.549
|
69.585
|
1. Tiền
|
77.146
|
71.660
|
293.569
|
59.178
|
69.179
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.387
|
10.582
|
10.808
|
203.371
|
406
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
885.925
|
767.160
|
635.025
|
639.849
|
901.836
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
841.425
|
767.160
|
628.610
|
628.610
|
889.510
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
44.500
|
0
|
6.414
|
11.239
|
12.326
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
465.760
|
423.310
|
403.561
|
375.176
|
887.602
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
405.230
|
364.348
|
375.786
|
387.768
|
409.605
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.079
|
9.847
|
5.370
|
8.648
|
4.752
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
3.750
|
30.750
|
750
|
750
|
750
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53.124
|
43.980
|
62.964
|
26.905
|
507.740
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.423
|
-25.614
|
-41.309
|
-48.895
|
-35.244
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15.866
|
78.613
|
140.815
|
129.496
|
10.451
|
1. Hàng tồn kho
|
15.866
|
78.613
|
140.815
|
129.496
|
10.451
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.673
|
6.498
|
8.840
|
3.981
|
5.597
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.033
|
2.988
|
4.998
|
2.273
|
1.722
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
627
|
3.500
|
2.115
|
45
|
3.816
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
13
|
10
|
1.727
|
1.662
|
59
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
316.185
|
251.288
|
202.896
|
277.658
|
266.165
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2.040
|
6.529
|
6.858
|
3.568
|
5.388
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
6.529
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
2.040
|
0
|
6.858
|
3.568
|
5.388
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
26.691
|
19.574
|
20.582
|
21.197
|
22.336
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18.222
|
12.021
|
7.730
|
8.541
|
12.617
|
- Nguyên giá
|
57.396
|
57.431
|
57.450
|
60.659
|
65.937
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-39.173
|
-45.410
|
-49.720
|
-52.118
|
-53.320
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
8.469
|
7.553
|
12.852
|
12.656
|
9.719
|
- Nguyên giá
|
13.608
|
15.267
|
23.937
|
29.175
|
32.848
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.139
|
-7.714
|
-11.084
|
-16.519
|
-23.129
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
2.601
|
0
|
3.052
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
2.601
|
0
|
3.052
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
153.925
|
92.500
|
58.000
|
156.000
|
156.000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
153.925
|
92.500
|
92.500
|
190.500
|
190.500
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-34.500
|
-34.500
|
-34.500
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
8.715
|
20.519
|
15.386
|
10.118
|
5.346
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
8.715
|
20.519
|
15.386
|
10.118
|
5.069
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
278
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
124.814
|
112.166
|
99.469
|
86.776
|
74.042
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.770.941
|
1.609.112
|
1.695.514
|
1.688.710
|
2.141.236
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.125.266
|
754.830
|
804.456
|
768.176
|
1.224.865
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.125.266
|
754.830
|
313.656
|
277.376
|
730.495
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
20.000
|
490.800
|
0
|
6.711
|
490.800
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
947.598
|
82.067
|
114.812
|
95.362
|
94.175
|
4. Người mua trả tiền trước
|
19.072
|
20.847
|
31.515
|
44.470
|
5.126
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
21.444
|
15.737
|
20.621
|
27.609
|
35.535
|
6. Phải trả người lao động
|
8.034
|
716
|
11.130
|
15.673
|
15.854
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
45.043
|
49.232
|
27.516
|
26.865
|
39.014
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
4.808
|
2.206
|
1.304
|
1.649
|
373
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
47.332
|
80.485
|
94.060
|
46.374
|
36.967
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.935
|
12.739
|
12.698
|
12.662
|
12.651
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
490.800
|
490.800
|
494.370
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
69
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
490.800
|
490.800
|
493.711
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
590
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
645.675
|
854.282
|
891.058
|
920.534
|
916.371
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
645.675
|
854.282
|
891.058
|
920.534
|
916.371
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
214.060
|
345.507
|
431.881
|
496.660
|
546.323
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
167.479
|
225.568
|
225.568
|
225.568
|
225.568
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
13.860
|
13.860
|
13.860
|
13.860
|
13.860
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.152
|
9.152
|
9.152
|
9.152
|
9.152
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
235.074
|
226.051
|
175.394
|
139.958
|
116.354
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
120.837
|
118.396
|
122.403
|
89.021
|
65.461
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
114.236
|
107.655
|
52.991
|
50.937
|
50.893
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6.050
|
34.143
|
35.203
|
35.336
|
5.113
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.770.941
|
1.609.112
|
1.695.514
|
1.688.710
|
2.141.236
|