|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,357,825
|
1,492,618
|
1,411,052
|
1,875,071
|
912,175
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
82,242
|
304,377
|
262,549
|
69,585
|
51,061
|
|
1. Tiền
|
71,660
|
293,569
|
59,178
|
69,179
|
50,713
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,582
|
10,808
|
203,371
|
406
|
348
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
767,160
|
635,025
|
639,849
|
901,836
|
442,540
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
767,160
|
628,610
|
628,610
|
889,510
|
430,118
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
6,414
|
11,239
|
12,326
|
12,422
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
423,310
|
403,561
|
375,176
|
887,602
|
369,764
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
364,348
|
375,786
|
387,768
|
409,605
|
190,551
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,847
|
5,370
|
8,648
|
4,752
|
13,454
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
30,750
|
750
|
750
|
750
|
750
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
43,980
|
62,964
|
26,905
|
507,740
|
180,449
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25,614
|
-41,309
|
-48,895
|
-35,244
|
-15,440
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
78,613
|
140,815
|
129,496
|
10,451
|
39,775
|
|
1. Hàng tồn kho
|
78,613
|
140,815
|
129,496
|
10,451
|
39,775
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,498
|
8,840
|
3,981
|
5,597
|
9,036
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,988
|
4,998
|
2,273
|
1,722
|
8,685
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3,500
|
2,115
|
45
|
3,816
|
314
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10
|
1,727
|
1,662
|
59
|
37
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
251,288
|
202,896
|
277,658
|
266,165
|
923,416
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
6,529
|
6,858
|
3,568
|
5,388
|
500
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
6,529
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
6,858
|
3,568
|
5,388
|
500
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
19,574
|
20,582
|
21,197
|
22,336
|
58,269
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,021
|
7,730
|
8,541
|
12,617
|
25,847
|
|
- Nguyên giá
|
57,431
|
57,450
|
60,659
|
65,937
|
83,292
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-45,410
|
-49,720
|
-52,118
|
-53,320
|
-57,446
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,553
|
12,852
|
12,656
|
9,719
|
32,423
|
|
- Nguyên giá
|
15,267
|
23,937
|
29,175
|
32,848
|
73,512
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-7,714
|
-11,084
|
-16,519
|
-23,129
|
-41,090
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
2,601
|
0
|
3,052
|
531
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
2,601
|
0
|
3,052
|
531
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
92,500
|
58,000
|
156,000
|
156,000
|
787,003
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
787,003
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
92,500
|
92,500
|
190,500
|
190,500
|
34,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-34,500
|
-34,500
|
-34,500
|
-34,500
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,519
|
15,386
|
10,118
|
79,389
|
77,113
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
20,519
|
15,386
|
10,118
|
5,069
|
7,656
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
278
|
321
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
112,166
|
99,469
|
86,776
|
74,042
|
69,136
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,609,112
|
1,695,514
|
1,688,710
|
2,141,236
|
1,835,592
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
754,830
|
804,456
|
768,176
|
1,224,865
|
677,130
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
754,830
|
313,656
|
277,376
|
730,495
|
272,263
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
490,800
|
0
|
6,711
|
490,800
|
58,000
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
82,067
|
114,812
|
95,362
|
94,175
|
93,191
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
20,847
|
31,515
|
44,470
|
5,126
|
7,835
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
15,737
|
20,621
|
27,609
|
35,535
|
27,183
|
|
6. Phải trả người lao động
|
716
|
11,130
|
15,673
|
15,854
|
16,799
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
49,232
|
27,516
|
26,865
|
39,014
|
15,486
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
2,206
|
1,304
|
1,649
|
373
|
1,916
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
80,485
|
94,060
|
46,374
|
36,967
|
39,203
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,739
|
12,698
|
12,662
|
12,651
|
12,650
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
490,800
|
490,800
|
494,370
|
404,866
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
69
|
69
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
490,800
|
490,800
|
493,711
|
403,941
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
590
|
857
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
854,282
|
891,058
|
920,534
|
916,371
|
1,158,462
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
854,282
|
891,058
|
920,534
|
916,371
|
1,158,462
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
345,507
|
431,881
|
496,660
|
546,323
|
600,955
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
225,568
|
225,568
|
225,568
|
225,568
|
225,568
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
13,860
|
13,860
|
13,860
|
13,860
|
13,860
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,152
|
9,152
|
9,152
|
9,152
|
9,152
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
226,051
|
175,394
|
139,958
|
116,354
|
303,979
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
118,396
|
122,403
|
89,021
|
65,461
|
111,785
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
107,655
|
52,991
|
50,937
|
50,893
|
192,195
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
34,143
|
35,203
|
35,336
|
5,113
|
4,947
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,609,112
|
1,695,514
|
1,688,710
|
2,141,236
|
1,835,592
|