|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
898,752
|
939,997
|
912,175
|
781,203
|
833,851
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
50,074
|
51,920
|
51,061
|
40,346
|
63,459
|
|
1. Tiền
|
49,728
|
51,574
|
50,713
|
39,995
|
63,105
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
346
|
346
|
348
|
351
|
354
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
442,494
|
442,483
|
442,540
|
442,555
|
386,651
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
430,118
|
430,118
|
430,118
|
430,118
|
374,183
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
12,376
|
12,364
|
12,422
|
12,437
|
12,468
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
370,030
|
383,637
|
369,764
|
235,362
|
309,824
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
315,172
|
358,666
|
190,551
|
230,405
|
297,827
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,494
|
15,498
|
13,454
|
14,121
|
13,726
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
55,950
|
17,450
|
750
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24,870
|
22,479
|
180,449
|
12,468
|
20,888
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-30,456
|
-30,456
|
-15,440
|
-21,632
|
-22,617
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23,644
|
45,618
|
39,775
|
53,525
|
64,934
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23,644
|
45,618
|
39,775
|
53,525
|
64,934
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,510
|
16,339
|
9,036
|
9,416
|
8,984
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
9,957
|
14,223
|
8,685
|
8,247
|
8,752
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,337
|
2,066
|
314
|
310
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
216
|
51
|
37
|
859
|
232
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
809,923
|
837,553
|
923,416
|
1,104,679
|
1,126,810
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4,237
|
4,880
|
500
|
3,993
|
1,259
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4,237
|
4,880
|
500
|
3,993
|
1,259
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
46,425
|
55,771
|
58,269
|
55,508
|
56,523
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
30,098
|
28,907
|
25,847
|
23,475
|
23,903
|
|
- Nguyên giá
|
85,078
|
82,960
|
83,292
|
83,292
|
85,496
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-54,980
|
-54,053
|
-57,446
|
-59,817
|
-61,593
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
16,327
|
26,864
|
32,423
|
32,033
|
32,621
|
|
- Nguyên giá
|
43,071
|
61,507
|
73,512
|
73,932
|
77,902
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26,744
|
-34,644
|
-41,090
|
-41,899
|
-45,281
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,246
|
14,192
|
531
|
449
|
17,728
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,246
|
14,192
|
531
|
449
|
17,728
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
683,309
|
691,383
|
787,003
|
972,714
|
975,993
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
683,309
|
691,383
|
787,003
|
802,714
|
805,993
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
34,500
|
34,500
|
34,500
|
204,500
|
204,500
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-34,500
|
-34,500
|
-34,500
|
-34,500
|
-34,500
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
74,706
|
71,328
|
77,113
|
72,014
|
75,307
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,755
|
5,313
|
7,656
|
5,860
|
12,578
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
255
|
279
|
321
|
393
|
342
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
67,696
|
65,736
|
69,136
|
65,762
|
62,387
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,708,675
|
1,777,550
|
1,835,592
|
1,885,882
|
1,960,661
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
726,027
|
749,949
|
677,130
|
720,241
|
714,305
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
256,090
|
300,254
|
272,263
|
337,063
|
339,315
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
34,000
|
34,000
|
58,000
|
149,933
|
56,933
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
81,960
|
87,229
|
93,191
|
86,512
|
120,149
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7,161
|
10,851
|
7,835
|
13,797
|
19,472
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
23,926
|
36,825
|
27,183
|
11,210
|
17,821
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,045
|
1,240
|
16,799
|
267
|
325
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
27,343
|
61,319
|
15,486
|
23,126
|
42,292
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,270
|
2,351
|
1,916
|
2,281
|
1,476
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
66,736
|
53,789
|
39,203
|
37,286
|
68,197
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12,650
|
12,650
|
12,650
|
12,650
|
12,650
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
469,937
|
449,695
|
404,866
|
383,178
|
374,989
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
22,863
|
477
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
69
|
69
|
69
|
69
|
69
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
444,976
|
448,608
|
403,941
|
382,240
|
374,139
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
1,440
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
590
|
541
|
857
|
870
|
782
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
982,647
|
1,027,601
|
1,158,462
|
1,165,641
|
1,246,356
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
982,647
|
1,027,601
|
1,158,462
|
1,165,641
|
1,246,356
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
546,323
|
600,955
|
600,955
|
600,955
|
600,955
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
225,568
|
225,568
|
225,568
|
225,568
|
225,568
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
13,860
|
13,860
|
13,860
|
13,860
|
13,860
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9,152
|
9,152
|
9,152
|
9,152
|
9,152
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
185,605
|
177,001
|
303,979
|
314,778
|
394,117
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
89,038
|
111,438
|
111,785
|
301,315
|
269,632
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
96,567
|
65,563
|
192,195
|
13,463
|
124,485
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2,138
|
1,066
|
4,947
|
1,328
|
2,704
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,708,675
|
1,777,550
|
1,835,592
|
1,885,882
|
1,960,661
|