|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.747.036
|
1.754.891
|
1.647.733
|
1.627.901
|
1.635.759
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6.308
|
10.287
|
8.831
|
8.001
|
8.055
|
|
1. Tiền
|
6.208
|
10.187
|
8.731
|
7.901
|
7.955
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
21.208
|
21.222
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.208
|
21.222
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
605.131
|
609.328
|
546.530
|
527.591
|
536.101
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
534.455
|
531.952
|
506.295
|
487.459
|
487.355
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.154
|
36.487
|
795
|
815
|
875
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
50.697
|
41.064
|
39.615
|
39.492
|
48.046
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
-175
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.110.012
|
1.109.724
|
1.088.392
|
1.088.141
|
1.087.548
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.110.425
|
1.110.136
|
1.088.392
|
1.088.141
|
1.087.548
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-412
|
-412
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4.377
|
4.329
|
3.980
|
4.167
|
4.055
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
98
|
53
|
44
|
239
|
142
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
3.405
|
3.393
|
3.063
|
3.054
|
3.040
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
873
|
883
|
873
|
873
|
873
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
516.952
|
437.223
|
433.067
|
430.865
|
421.600
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5.373
|
5.373
|
3.638
|
3.638
|
3.338
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
5.373
|
5.373
|
3.638
|
3.638
|
3.338
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
38.902
|
38.278
|
37.502
|
37.073
|
36.133
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
11.988
|
11.363
|
10.587
|
10.159
|
9.218
|
|
- Nguyên giá
|
48.551
|
48.551
|
47.916
|
47.592
|
47.239
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-36.564
|
-37.188
|
-37.329
|
-37.433
|
-38.021
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
26.915
|
26.915
|
26.915
|
26.915
|
26.915
|
|
- Nguyên giá
|
28.195
|
28.195
|
28.195
|
28.195
|
28.195
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.280
|
-1.280
|
-1.280
|
-1.280
|
-1.280
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
59.044
|
58.002
|
56.960
|
55.918
|
53.833
|
|
- Nguyên giá
|
106.202
|
106.202
|
106.202
|
106.202
|
106.202
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-47.158
|
-48.200
|
-49.242
|
-50.284
|
-52.369
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
129
|
129
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
129
|
129
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
409.868
|
332.289
|
332.289
|
332.289
|
327.289
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
18.298
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
194.393
|
194.393
|
194.393
|
194.393
|
194.393
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
120.496
|
120.496
|
120.496
|
120.496
|
120.496
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
76.680
|
17.400
|
17.400
|
17.400
|
12.400
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.765
|
3.151
|
2.548
|
1.946
|
1.006
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.765
|
3.151
|
2.548
|
1.946
|
1.006
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.263.989
|
2.192.114
|
2.080.801
|
2.058.766
|
2.057.359
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.709.284
|
1.665.921
|
1.579.737
|
1.582.138
|
1.600.348
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.697.248
|
1.655.268
|
1.569.857
|
1.572.400
|
1.584.653
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
547.987
|
546.957
|
507.567
|
506.633
|
487.703
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
856.121
|
823.025
|
685.163
|
651.685
|
565.532
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
43.438
|
43.110
|
95.208
|
119.966
|
111.322
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4.616
|
4.497
|
4.902
|
23.068
|
22.074
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.565
|
1.366
|
196
|
721
|
470
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
34.794
|
49.820
|
70.907
|
84.808
|
112.854
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
637
|
690
|
963
|
859
|
398
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
208.090
|
185.803
|
204.953
|
184.661
|
284.300
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12.036
|
10.653
|
9.880
|
9.738
|
15.696
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
10.225
|
10.110
|
9.880
|
9.738
|
15.696
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.811
|
542
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
554.705
|
526.193
|
501.063
|
476.627
|
457.011
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
554.705
|
526.193
|
501.063
|
476.627
|
457.011
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
495.763
|
495.763
|
495.763
|
495.763
|
495.763
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4.034
|
4.034
|
4.034
|
4.034
|
4.034
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-11.979
|
-11.979
|
-11.979
|
-11.979
|
-11.979
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
31.763
|
31.763
|
31.763
|
31.763
|
31.763
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
40.389
|
12.021
|
-12.983
|
-37.251
|
-56.641
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
66.487
|
48.189
|
48.189
|
-12.983
|
-12.983
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-26.098
|
-36.169
|
-61.172
|
-24.268
|
-43.658
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
-5.266
|
-5.409
|
-5.536
|
-5.704
|
-5.930
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.263.989
|
2.192.114
|
2.080.801
|
2.058.766
|
2.057.359
|