Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1.647.733 1.627.901 1.635.759 1.809.755 2.010.703
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.831 8.001 8.055 8.764 12.272
1. Tiền 8.731 7.901 7.955 8.764 12.272
2. Các khoản tương đương tiền 100 100 100 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 546.530 527.591 536.101 709.831 907.697
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 506.295 487.459 487.355 496.831 507.352
2. Trả trước cho người bán 795 815 875 1.094 1.179
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 39.615 39.492 48.046 212.081 399.341
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -175 -175 -175 -175 -175
IV. Tổng hàng tồn kho 1.088.392 1.088.141 1.087.548 1.087.163 1.086.794
1. Hàng tồn kho 1.088.392 1.088.141 1.087.548 1.087.415 1.087.045
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 -252 -252
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.980 4.167 4.055 3.997 3.941
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 44 239 142 93 44
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3.063 3.054 3.040 3.031 3.023
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 873 873 873 873 873
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 433.067 430.865 421.600 390.229 388.730
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.638 3.638 3.338 3.338 3.338
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.638 3.638 3.338 3.338 3.338
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 37.502 37.073 36.133 35.755 35.377
1. Tài sản cố định hữu hình 10.587 10.159 9.218 8.840 8.463
- Nguyên giá 47.916 47.592 47.239 43.700 43.700
- Giá trị hao mòn lũy kế -37.329 -37.433 -38.021 -34.859 -35.237
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 26.915 26.915 26.915 26.915 26.915
- Nguyên giá 28.195 28.195 28.195 28.195 28.195
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.280 -1.280 -1.280 -1.280 -1.280
III. Bất động sản đầu tư 56.960 55.918 53.833 52.799 51.764
- Nguyên giá 106.202 106.202 106.202 105.977 105.977
- Giá trị hao mòn lũy kế -49.242 -50.284 -52.369 -53.178 -54.213
IV. Tài sản dở dang dài hạn 129 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 129 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 332.289 332.289 327.289 297.905 297.905
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 194.393 194.393 194.393 165.009 165.009
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 120.496 120.496 120.496 120.496 120.496
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 17.400 17.400 12.400 12.400 12.400
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.548 1.946 1.006 432 345
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.548 1.946 1.006 432 345
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2.080.801 2.058.766 2.057.359 2.199.985 2.399.433
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1.579.737 1.582.138 1.600.348 1.759.851 1.964.919
I. Nợ ngắn hạn 1.569.857 1.572.400 1.584.653 1.745.909 1.952.009
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 507.567 506.633 487.703 483.316 483.152
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 685.163 651.685 565.532 542.722 544.379
4. Người mua trả tiền trước 95.208 119.966 111.322 195.748 196.077
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.902 23.068 22.074 22.141 23.526
6. Phải trả người lao động 196 721 470 450 471
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 70.907 84.808 112.854 125.483 139.642
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 963 859 398 95 16
11. Phải trả ngắn hạn khác 204.953 184.661 284.300 375.953 564.747
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9.880 9.738 15.696 13.943 12.909
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9.880 9.738 15.696 13.943 12.909
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 501.063 476.627 457.011 440.133 434.514
I. Vốn chủ sở hữu 501.063 476.627 457.011 440.133 434.514
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 495.763 495.763 495.763 495.763 495.763
2. Thặng dư vốn cổ phần 4.034 4.034 4.034 4.034 4.034
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -11.979 -11.979 -11.979 -11.979 -11.979
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 31.763 31.763 31.763 31.763 31.763
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -12.983 -37.251 -56.641 -73.441 -79.014
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 48.189 -12.983 -12.983 -25.844 -73.441
- LNST chưa phân phối kỳ này -61.172 -24.268 -43.658 -47.597 -5.573
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát -5.536 -5.704 -5.930 -6.007 -6.054
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2.080.801 2.058.766 2.057.359 2.199.985 2.399.433