Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 509,492 631,888 709,902 480,251
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 4,048 8,359 5,355 3,942
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 505,444 623,528 704,547 476,309
4. Giá vốn hàng bán 488,663 601,096 672,207 464,191
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 16,781 22,432 32,340 12,118
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,476 1,371 2,179 8,000
7. Chi phí tài chính 2,616 3,641 5,937 3,139
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,614 3,416 5,232 3,081
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 5,358 6,642 9,840 4,775
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,309 10,934 12,472 9,225
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 973 2,587 6,269 2,978
12. Thu nhập khác 336 166 297 244
13. Chi phí khác 98 1,194 37
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 238 -1,028 297 207
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1,211 1,559 6,567 3,185
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 242 722 1,313 -79
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 242 722 1,313 -79
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 969 837 5,253 3,265
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 969 837 5,253 3,265