|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
509,492
|
631,888
|
709,902
|
480,251
|
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
4,048
|
8,359
|
5,355
|
3,942
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
505,444
|
623,528
|
704,547
|
476,309
|
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
488,663
|
601,096
|
672,207
|
464,191
|
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
16,781
|
22,432
|
32,340
|
12,118
|
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,476
|
1,371
|
2,179
|
8,000
|
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,616
|
3,641
|
5,937
|
3,139
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,614
|
3,416
|
5,232
|
3,081
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,358
|
6,642
|
9,840
|
4,775
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,309
|
10,934
|
12,472
|
9,225
|
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
973
|
2,587
|
6,269
|
2,978
|
|
|
12. Thu nhập khác
|
336
|
166
|
297
|
244
|
|
|
13. Chi phí khác
|
98
|
1,194
|
|
37
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
238
|
-1,028
|
297
|
207
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
1,211
|
1,559
|
6,567
|
3,185
|
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
242
|
722
|
1,313
|
-79
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
242
|
722
|
1,313
|
-79
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
969
|
837
|
5,253
|
3,265
|
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
969
|
837
|
5,253
|
3,265
|
|