Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 878.174 616.843 600.317 634.250 706.677
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.460 18.168 9.513 174.305 16.065
1. Tiền 7.460 18.168 9.513 7.305 9.003
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 167.000 7.062
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6.300 9.064 9.342 9.007 7.752
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6.300 9.064 9.342 9.007 7.752
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 569.671 363.692 298.350 219.481 494.011
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 471.406 227.863 256.290 226.079 244.429
2. Trả trước cho người bán 8.381 19.445 74.193 2.018 1.347
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 90.110 157.405 14.668 38.185 248.235
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -227 -41.021 -46.801 -46.801 0
IV. Tổng hàng tồn kho 244.193 225.418 282.529 223.097 181.794
1. Hàng tồn kho 244.193 230.035 282.529 223.097 181.794
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -4.617 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 50.551 501 583 8.359 7.055
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 49.096 501 583 588 661
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.455 0 0 7.771 6.392
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 1
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 246.649 318.817 304.089 296.393 227.725
I. Các khoản phải thu dài hạn 87.585 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 87.585 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3.432 100.393 94.171 93.421 84.829
1. Tài sản cố định hữu hình 2.995 100.130 94.073 93.409 84.821
- Nguyên giá 9.216 125.863 128.482 136.083 135.629
- Giá trị hao mòn lũy kế -6.221 -25.733 -34.409 -42.674 -50.808
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 437 263 99 12 8
- Nguyên giá 1.146 1.146 1.146 1.146 1.146
- Giá trị hao mòn lũy kế -709 -882 -1.047 -1.133 -1.137
III. Bất động sản đầu tư 152.925 0 0 0 0
- Nguyên giá 152.925 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.373 1.722 0 0 102.915
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 1.722 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.373 0 0 0 102.915
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 210.000 204.022 197.811 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 210.000 204.022 197.811 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 334 575 386 5.161 39.981
1. Chi phí trả trước dài hạn 334 376 386 270 2.451
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 199 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 6.127 5.509 4.892 37.531
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.124.822 935.660 904.406 930.643 934.402
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 553.007 404.372 373.004 427.462 338.456
I. Nợ ngắn hạn 437.707 338.530 346.417 409.751 329.242
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 338.145 251.230 263.380 293.101 191.053
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 44.871 52.646 62.374 93.053 119.923
4. Người mua trả tiền trước 3.010 474 2.305 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 158 31.569 15.951 16.294 15.555
6. Phải trả người lao động 151 305 384 425 585
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 807 944 661 1.138 691
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 49.210 5 5 4.385 79
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.356 1.356 1.356 1.356 1.356
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 115.300 65.843 26.587 17.711 9.214
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 115.300 30.300 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 35.543 26.500 17.457 8.415
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 87 254 799
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 571.815 531.288 531.403 503.182 595.946
I. Vốn chủ sở hữu 571.815 531.288 531.403 503.182 595.946
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 525.000 525.000 525.000 525.000 525.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.811 3.811 3.811 3.811 3.811
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.180 4.180 4.180 4.180 4.180
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 38.823 -7.586 -7.691 -35.857 12.875
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 55.297 -10.385 -7.950 -8.109 -35.822
- LNST chưa phân phối kỳ này -16.474 2.799 259 -27.748 48.697
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 5.883 6.102 6.047 50.079
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.124.822 935.660 904.406 930.643 934.402