Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 485.557 466.444 706.677 598.257 586.246
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.077 18.049 16.065 22.464 34.794
1. Tiền 21.077 11.049 9.003 22.464 34.794
2. Các khoản tương đương tiền 0 7.000 7.062 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 9.170 9.231 7.752 7.825 6.882
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 9.170 9.231 7.752 7.825 6.882
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 172.534 194.294 494.011 304.354 294.834
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 189.692 216.314 244.429 206.568 181.286
2. Trả trước cho người bán 886 805 1.347 28.789 21.852
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 28.756 23.975 248.235 68.997 91.696
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -46.801 -46.801 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 274.072 236.791 181.794 254.853 242.377
1. Hàng tồn kho 274.072 236.791 181.794 254.853 242.377
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.706 8.078 7.055 8.760 7.360
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.006 1.155 661 1.269 1.432
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.692 6.923 6.392 7.490 5.928
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 1 1 1 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 358.078 355.717 227.725 377.120 431.552
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 89.986 88.105 84.829 110.979 96.184
1. Tài sản cố định hữu hình 89.976 88.096 84.821 110.972 96.178
- Nguyên giá 136.928 137.187 135.629 164.816 141.417
- Giá trị hao mòn lũy kế -46.953 -49.091 -50.808 -53.844 -45.239
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 10 9 8 7 6
- Nguyên giá 1.146 1.146 1.146 1.146 1.146
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.135 -1.136 -1.137 -1.138 -1.139
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 343 1.470 102.915 103.202 175.846
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 343 1.470 102.915 103.202 175.846
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 262.873 261.067 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 262.873 261.067 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4.876 5.075 39.981 162.939 159.522
1. Chi phí trả trước dài hạn 294 646 2.451 2.847 2.852
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 4.583 4.428 37.531 160.092 156.670
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 843.636 822.160 934.402 975.377 1.017.798
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 341.572 323.390 338.456 375.884 410.444
I. Nợ ngắn hạn 323.723 298.754 329.242 356.549 384.060
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 170.983 172.195 191.053 271.057 318.944
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 105.225 105.773 119.923 62.600 51.038
4. Người mua trả tiền trước 167 2.338 0 130 2.856
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 13.935 15.236 15.555 19.977 1.266
6. Phải trả người lao động 451 517 585 1.014 1.086
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 865 773 691 202 1.471
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 2 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 30.738 566 79 213 6.043
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.356 1.356 1.356 1.356 1.356
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17.849 24.637 9.214 19.336 26.384
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 17.398 24.033 8.415 18.399 26.036
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 451 604 799 937 349
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 502.063 498.770 595.946 599.492 607.354
I. Vốn chủ sở hữu 502.063 498.770 595.946 599.492 607.354
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 525.000 525.000 525.000 525.000 525.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.811 3.811 3.811 3.811 3.811
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4.180 4.180 4.180 4.180 4.180
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -37.029 -40.357 12.875 14.383 21.958
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -35.822 -35.822 -35.822 7.922 7.922
- LNST chưa phân phối kỳ này -1.206 -4.535 48.697 6.461 14.036
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 6.100 6.135 50.079 52.117 52.404
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 843.636 822.160 934.402 975.377 1.017.798