|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
485.557
|
466.444
|
706.677
|
598.257
|
586.246
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
21.077
|
18.049
|
16.065
|
22.464
|
34.794
|
|
1. Tiền
|
21.077
|
11.049
|
9.003
|
22.464
|
34.794
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
7.000
|
7.062
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9.170
|
9.231
|
7.752
|
7.825
|
6.882
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
9.170
|
9.231
|
7.752
|
7.825
|
6.882
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
172.534
|
194.294
|
494.011
|
304.354
|
294.834
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
189.692
|
216.314
|
244.429
|
206.568
|
181.286
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
886
|
805
|
1.347
|
28.789
|
21.852
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
28.756
|
23.975
|
248.235
|
68.997
|
91.696
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46.801
|
-46.801
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
274.072
|
236.791
|
181.794
|
254.853
|
242.377
|
|
1. Hàng tồn kho
|
274.072
|
236.791
|
181.794
|
254.853
|
242.377
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.706
|
8.078
|
7.055
|
8.760
|
7.360
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.006
|
1.155
|
661
|
1.269
|
1.432
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.692
|
6.923
|
6.392
|
7.490
|
5.928
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8
|
1
|
1
|
1
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
358.078
|
355.717
|
227.725
|
377.120
|
431.552
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
89.986
|
88.105
|
84.829
|
110.979
|
96.184
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
89.976
|
88.096
|
84.821
|
110.972
|
96.178
|
|
- Nguyên giá
|
136.928
|
137.187
|
135.629
|
164.816
|
141.417
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-46.953
|
-49.091
|
-50.808
|
-53.844
|
-45.239
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10
|
9
|
8
|
7
|
6
|
|
- Nguyên giá
|
1.146
|
1.146
|
1.146
|
1.146
|
1.146
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.135
|
-1.136
|
-1.137
|
-1.138
|
-1.139
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
343
|
1.470
|
102.915
|
103.202
|
175.846
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
343
|
1.470
|
102.915
|
103.202
|
175.846
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
262.873
|
261.067
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
262.873
|
261.067
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4.876
|
5.075
|
39.981
|
162.939
|
159.522
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
294
|
646
|
2.451
|
2.847
|
2.852
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
4.583
|
4.428
|
37.531
|
160.092
|
156.670
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
843.636
|
822.160
|
934.402
|
975.377
|
1.017.798
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
341.572
|
323.390
|
338.456
|
375.884
|
410.444
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
323.723
|
298.754
|
329.242
|
356.549
|
384.060
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
170.983
|
172.195
|
191.053
|
271.057
|
318.944
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
105.225
|
105.773
|
119.923
|
62.600
|
51.038
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
167
|
2.338
|
0
|
130
|
2.856
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13.935
|
15.236
|
15.555
|
19.977
|
1.266
|
|
6. Phải trả người lao động
|
451
|
517
|
585
|
1.014
|
1.086
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
865
|
773
|
691
|
202
|
1.471
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
2
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.738
|
566
|
79
|
213
|
6.043
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.356
|
1.356
|
1.356
|
1.356
|
1.356
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17.849
|
24.637
|
9.214
|
19.336
|
26.384
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
17.398
|
24.033
|
8.415
|
18.399
|
26.036
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
451
|
604
|
799
|
937
|
349
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
502.063
|
498.770
|
595.946
|
599.492
|
607.354
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
502.063
|
498.770
|
595.946
|
599.492
|
607.354
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
525.000
|
525.000
|
525.000
|
525.000
|
525.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.811
|
3.811
|
3.811
|
3.811
|
3.811
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4.180
|
4.180
|
4.180
|
4.180
|
4.180
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-37.029
|
-40.357
|
12.875
|
14.383
|
21.958
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-35.822
|
-35.822
|
-35.822
|
7.922
|
7.922
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.206
|
-4.535
|
48.697
|
6.461
|
14.036
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6.100
|
6.135
|
50.079
|
52.117
|
52.404
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
843.636
|
822.160
|
934.402
|
975.377
|
1.017.798
|