|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
634,298
|
441,088
|
485,557
|
466,444
|
706,677
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
7,305
|
9,730
|
21,077
|
18,049
|
16,065
|
|
1. Tiền
|
7,305
|
9,730
|
21,077
|
11,049
|
9,003
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
7,000
|
7,062
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
176,007
|
9,098
|
9,170
|
9,231
|
7,752
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
176,007
|
9,098
|
9,170
|
9,231
|
7,752
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
225,275
|
173,749
|
172,534
|
194,294
|
494,011
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
226,079
|
156,123
|
189,692
|
216,314
|
244,429
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
7,774
|
5,084
|
886
|
805
|
1,347
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
38,222
|
59,342
|
28,756
|
23,975
|
248,235
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-46,801
|
-46,801
|
-46,801
|
-46,801
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
217,341
|
240,044
|
274,072
|
236,791
|
181,794
|
|
1. Hàng tồn kho
|
217,341
|
240,044
|
274,072
|
236,791
|
181,794
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,371
|
8,467
|
8,706
|
8,078
|
7,055
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
600
|
877
|
1,006
|
1,155
|
661
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,771
|
7,589
|
7,692
|
6,923
|
6,392
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1
|
8
|
1
|
1
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
296,382
|
293,051
|
358,078
|
355,717
|
227,725
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
93,421
|
92,046
|
89,986
|
88,105
|
84,829
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
93,409
|
92,035
|
89,976
|
88,096
|
84,821
|
|
- Nguyên giá
|
136,083
|
136,852
|
136,928
|
137,187
|
135,629
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,674
|
-44,817
|
-46,953
|
-49,091
|
-50,808
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12
|
11
|
10
|
9
|
8
|
|
- Nguyên giá
|
1,146
|
1,146
|
1,146
|
1,146
|
1,146
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,133
|
-1,134
|
-1,135
|
-1,136
|
-1,137
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
108
|
343
|
1,470
|
102,915
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
108
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
343
|
1,470
|
102,915
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
197,811
|
195,929
|
262,873
|
261,067
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
197,811
|
195,929
|
262,873
|
261,067
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
258
|
4,968
|
4,876
|
5,075
|
39,981
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
258
|
230
|
294
|
646
|
2,451
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
4,737
|
4,583
|
4,428
|
37,531
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
930,680
|
734,138
|
843,636
|
822,160
|
934,402
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
427,459
|
236,306
|
341,572
|
323,390
|
338,456
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
409,748
|
216,319
|
323,723
|
298,754
|
329,242
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
293,101
|
122,689
|
170,983
|
172,195
|
191,053
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
93,064
|
77,271
|
105,225
|
105,773
|
119,923
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
362
|
167
|
2,338
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,244
|
13,987
|
13,935
|
15,236
|
15,555
|
|
6. Phải trả người lao động
|
425
|
386
|
451
|
517
|
585
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,192
|
214
|
865
|
773
|
691
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
2
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4,367
|
55
|
30,738
|
566
|
79
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
1,356
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
17,711
|
19,987
|
17,849
|
24,637
|
9,214
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
17,457
|
19,806
|
17,398
|
24,033
|
8,415
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
254
|
181
|
451
|
604
|
799
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
503,220
|
497,832
|
502,063
|
498,770
|
595,946
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
503,220
|
497,832
|
502,063
|
498,770
|
595,946
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
525,000
|
525,000
|
525,000
|
525,000
|
525,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,811
|
3,811
|
3,811
|
3,811
|
3,811
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
4,180
|
4,180
|
4,180
|
4,180
|
4,180
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-35,862
|
-41,179
|
-37,029
|
-40,357
|
12,875
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-8,151
|
-35,857
|
-35,822
|
-35,822
|
-35,822
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-27,712
|
-5,322
|
-1,206
|
-4,535
|
48,697
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
6,091
|
6,019
|
6,100
|
6,135
|
50,079
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
930,680
|
734,138
|
843,636
|
822,160
|
934,402
|