|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
382,176
|
208,941
|
322,027
|
175,040
|
354,147
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
382,176
|
208,941
|
322,027
|
175,040
|
354,147
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
392,127
|
204,495
|
308,497
|
168,359
|
380,506
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-6,710
|
4,447
|
13,530
|
6,682
|
-26,359
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
97
|
483
|
591
|
160
|
59,708
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,664
|
3,492
|
3,638
|
3,726
|
3,758
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,612
|
3,492
|
3,469
|
3,726
|
3,777
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-1,576
|
-1,882
|
-2,439
|
-1,806
|
-273
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,776
|
1,296
|
1,106
|
1,184
|
1,365
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,638
|
3,522
|
3,089
|
3,164
|
4,304
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-21,267
|
-5,262
|
3,848
|
-3,038
|
23,649
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
0
|
0
|
0
|
31,123
|
|
13. Chi phí khác
|
147
|
88
|
173
|
103
|
1,682
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-145
|
-88
|
-173
|
-103
|
29,441
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-21,412
|
-5,350
|
3,675
|
-2,055
|
53,090
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6
|
0
|
|
|
308
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
167
|
|
|
153
|
196
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
173
|
|
|
153
|
504
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-21,585
|
-5,350
|
3,675
|
-2,208
|
52,586
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-286
|
-28
|
78
|
35
|
-340
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-21,299
|
-5,322
|
3,597
|
-2,243
|
53,232
|