|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
322.027
|
175.040
|
354.147
|
239.697
|
457.358
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
322.027
|
175.040
|
354.147
|
239.697
|
457.358
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
308.497
|
168.359
|
380.506
|
231.045
|
452.734
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13.530
|
6.682
|
-26.359
|
8.652
|
4.623
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
591
|
160
|
59.708
|
10.728
|
39.469
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.638
|
3.726
|
3.758
|
4.838
|
24.778
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.469
|
3.726
|
3.777
|
10.076
|
2.597
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-2.439
|
-1.806
|
-273
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.106
|
1.184
|
1.365
|
2.224
|
2.102
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.089
|
3.164
|
4.304
|
6.066
|
13.242
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.848
|
-3.038
|
23.649
|
6.252
|
3.970
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
31.123
|
395
|
3.897
|
|
13. Chi phí khác
|
173
|
103
|
1.682
|
116
|
236
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-173
|
-103
|
29.441
|
278
|
3.660
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.675
|
-2.055
|
53.090
|
6.531
|
7.631
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
308
|
|
345
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
153
|
196
|
-80
|
-588
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
153
|
504
|
-80
|
-243
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.675
|
-2.208
|
52.586
|
6.611
|
7.874
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
78
|
35
|
-340
|
150
|
299
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.597
|
-2.243
|
53.232
|
6.461
|
7.575
|