単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 28,200 61,751 74,107 55,710 86,589
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8 75 42 44 29
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 28,192 61,676 74,065 55,666 86,560
4. Giá vốn hàng bán 22,627 50,721 61,576 44,306 72,834
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 5,566 10,954 12,489 11,360 13,725
6. Doanh thu hoạt động tài chính 74 64 25 30,246 156
7. Chi phí tài chính 936 1,044 966 944 605
-Trong đó: Chi phí lãi vay 936 1,044 966 944 605
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 2,501 4,975 4,614 5,915 4,368
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,580 3,215 2,997 4,841 4,181
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -376 1,784 3,937 29,906 4,727
12. Thu nhập khác 0 0 67 4
13. Chi phí khác 674 8 173 8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -674 -8 -107 -4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -376 1,110 3,929 29,799 4,723
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 282 786 -14 945
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 282 786 -14 945
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -376 828 3,143 29,814 3,779
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -376 828 3,143 29,814 3,779