|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
28,200
|
61,751
|
74,107
|
55,710
|
86,589
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8
|
75
|
42
|
44
|
29
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
28,192
|
61,676
|
74,065
|
55,666
|
86,560
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
22,627
|
50,721
|
61,576
|
44,306
|
72,834
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
5,566
|
10,954
|
12,489
|
11,360
|
13,725
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
74
|
64
|
25
|
30,246
|
156
|
|
7. Chi phí tài chính
|
936
|
1,044
|
966
|
944
|
605
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
936
|
1,044
|
966
|
944
|
605
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,501
|
4,975
|
4,614
|
5,915
|
4,368
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,580
|
3,215
|
2,997
|
4,841
|
4,181
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-376
|
1,784
|
3,937
|
29,906
|
4,727
|
|
12. Thu nhập khác
|
|
0
|
0
|
67
|
4
|
|
13. Chi phí khác
|
|
674
|
8
|
173
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
|
-674
|
-8
|
-107
|
-4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-376
|
1,110
|
3,929
|
29,799
|
4,723
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
282
|
786
|
-14
|
945
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
282
|
786
|
-14
|
945
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-376
|
828
|
3,143
|
29,814
|
3,779
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-376
|
828
|
3,143
|
29,814
|
3,779
|