|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
54,781
|
64,564
|
63,557
|
65,376
|
59,089
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
54,781
|
64,564
|
63,557
|
65,376
|
59,089
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
32,394
|
35,283
|
34,671
|
36,038
|
32,135
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
22,387
|
29,282
|
28,886
|
29,339
|
26,954
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8
|
162
|
9
|
1,841
|
482
|
|
7. Chi phí tài chính
|
7,539
|
17,282
|
9,695
|
7,862
|
7,178
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,817
|
9,031
|
6,455
|
7,859
|
7,178
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
121
|
108
|
8
|
179
|
93
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,880
|
5,015
|
5,542
|
5,476
|
5,039
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,851
|
6,358
|
5,698
|
7,507
|
4,959
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,245
|
896
|
7,968
|
10,514
|
10,353
|
|
12. Thu nhập khác
|
650
|
0
|
0
|
2,101
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
|
186
|
0
|
2,106
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
650
|
-186
|
0
|
-5
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,895
|
709
|
7,968
|
10,510
|
10,353
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,475
|
502
|
1,971
|
2,512
|
2,366
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,475
|
502
|
1,971
|
2,512
|
2,366
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,420
|
207
|
5,997
|
7,998
|
7,987
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,420
|
207
|
5,997
|
7,998
|
7,987
|