|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
63,557
|
65,376
|
59,089
|
65,670
|
66,289
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
63,557
|
65,376
|
59,089
|
65,670
|
66,289
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
34,671
|
36,038
|
32,135
|
35,830
|
36,150
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
28,886
|
29,339
|
26,954
|
29,840
|
30,139
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9
|
1,841
|
482
|
151
|
127
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,695
|
7,862
|
7,178
|
6,235
|
6,118
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,455
|
7,859
|
7,178
|
4,939
|
6,118
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
8
|
179
|
93
|
127
|
1,574
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
5,542
|
5,476
|
5,039
|
5,939
|
5,779
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,698
|
7,507
|
4,959
|
5,837
|
5,561
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7,968
|
10,514
|
10,353
|
12,106
|
14,381
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
2,101
|
0
|
0
|
1
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
2,106
|
|
1
|
8
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-5
|
0
|
-1
|
-7
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7,968
|
10,510
|
10,353
|
12,106
|
14,374
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,971
|
2,512
|
2,366
|
2,683
|
2,928
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,971
|
2,512
|
2,366
|
2,683
|
2,928
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
5,997
|
7,998
|
7,987
|
9,422
|
11,445
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
185
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
5,997
|
7,998
|
7,987
|
9,238
|
11,445
|