Unit: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 7,968 10,510 10,353 12,106 14,374
2. Điều chỉnh cho các khoản 20,510 17,288 17,276 16,628 14,890
- Khấu hao TSCĐ 10,628 10,629 10,673 10,671 10,488
- Các khoản dự phòng 0 818 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 3,444 3 1,295 5
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17 -2,021 -575 -278 -1,722
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 6,455 7,859 7,178 4,939 6,118
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 28,477 27,798 27,630 28,734 29,264
- Tăng, giảm các khoản phải thu 1,026 4,622 496 280 -1,235
- Tăng, giảm hàng tồn kho -596 -1,207 -1,686 -1,321 -337
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 6,705 3,969 24,345 -19,458 35,129
- Tăng giảm chi phí trả trước -88 -832 -28 -262 -75
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -37 -14,357 -22 -12,092 -111
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 1 -6,418 -23 -179
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -19 -286 -358 -125 -38
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 35,467 19,709 43,959 -4,268 62,417
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -2,516 -4,495 -2,346 -1,108 -6,912
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -23,000 -40,000 20,000 -15,000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 9 1,841 482 151 -123
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -2,508 -25,654 -41,864 19,043 -22,035
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -349 -17,729 -349 -17,409 -349
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -1,792 -6,797
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -349 -19,521 -349 -17,409 -7,146
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 32,611 -25,466 1,746 -2,634 33,236
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,824 43,434 19,427 21,174 18,540
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 43,434 17,968 21,174 18,540 23,235