|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
128.815
|
145.479
|
178.411
|
186.637
|
198.530
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.211
|
8.771
|
4.807
|
15.071
|
20.979
|
|
1. Tiền
|
3.211
|
8.771
|
4.807
|
15.071
|
20.979
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
45.000
|
37.000
|
52.000
|
30.000
|
40.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
45.000
|
37.000
|
52.000
|
30.000
|
40.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
76.360
|
97.362
|
116.734
|
137.172
|
121.841
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
51.717
|
59.170
|
58.071
|
82.770
|
70.074
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.139
|
12.738
|
15.670
|
2.050
|
2.309
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.053
|
26.003
|
43.542
|
52.902
|
50.007
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-549
|
-549
|
-549
|
-549
|
-549
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
280
|
328
|
596
|
608
|
339
|
|
1. Hàng tồn kho
|
280
|
328
|
596
|
608
|
339
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.965
|
2.019
|
4.274
|
3.786
|
15.372
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.965
|
2.019
|
4.274
|
3.786
|
6.671
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8.701
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
112.064
|
119.724
|
118.219
|
122.859
|
227.499
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
834
|
999
|
1.003
|
1.003
|
1.003
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
834
|
999
|
1.003
|
1.003
|
1.003
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
108.706
|
109.427
|
112.361
|
120.129
|
119.980
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
108.682
|
109.409
|
112.349
|
120.123
|
119.980
|
|
- Nguyên giá
|
180.588
|
186.504
|
193.680
|
207.108
|
212.709
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71.906
|
-77.094
|
-81.331
|
-86.985
|
-92.729
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24
|
18
|
12
|
6
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
142
|
142
|
142
|
142
|
142
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-118
|
-124
|
-130
|
-136
|
-142
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
108
|
7.080
|
2.973
|
128
|
105.201
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
108
|
7.080
|
2.973
|
128
|
105.201
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.417
|
2.218
|
1.883
|
1.599
|
1.315
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.417
|
2.218
|
1.883
|
1.599
|
1.315
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
240.879
|
265.203
|
296.630
|
309.496
|
426.029
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
105.925
|
123.609
|
146.798
|
157.326
|
265.837
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
85.313
|
103.345
|
122.606
|
132.300
|
138.421
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
27.581
|
37.180
|
54.878
|
47.731
|
60.499
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
41.883
|
45.021
|
49.662
|
52.144
|
44.180
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
118
|
388
|
79
|
263
|
1.052
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5.656
|
6.553
|
3.178
|
7.511
|
9.332
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.407
|
3.749
|
1.009
|
22
|
3.092
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.919
|
9.378
|
11.929
|
16.651
|
17.337
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.749
|
1.075
|
1.871
|
7.978
|
2.931
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
20.612
|
20.264
|
24.192
|
25.026
|
127.416
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
20.612
|
20.264
|
24.192
|
25.026
|
127.416
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
134.954
|
141.595
|
149.832
|
152.170
|
160.192
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
134.954
|
141.595
|
149.832
|
152.170
|
160.192
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
92.078
|
92.078
|
92.078
|
92.078
|
104.047
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.819
|
6.819
|
6.819
|
6.819
|
6.819
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
11.969
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
36.057
|
42.697
|
50.935
|
41.304
|
49.326
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
17.981
|
17.981
|
42.284
|
23.870
|
23.870
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
18.076
|
24.716
|
8.651
|
17.434
|
25.456
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
240.879
|
265.203
|
296.630
|
309.496
|
426.029
|