Unit: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 96,553 90,603 101,364 113,667 132,107
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,765 11,183 13,236 8,348 25,751
1. Tiền 5,765 11,183 11,236 8,348 25,751
2. Các khoản tương đương tiền 6,000 0 2,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 31,000 42,000 44,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 31,000 42,000 44,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 80,116 73,682 54,411 58,850 58,727
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 44,127 44,752 34,745 38,501 43,096
2. Trả trước cho người bán 4,198 425 346 2,250 569
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 32,341 29,054 19,870 18,648 15,612
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -549 -549 -549 -549 -549
IV. Tổng hàng tồn kho 438 282 294 340 258
1. Hàng tồn kho 438 282 294 340 258
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,234 5,456 2,423 4,129 3,371
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 3,824 4,175 2,423 4,129 3,371
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 332 1,268 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 79 13 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 112,555 145,282 127,248 121,597 117,940
I. Các khoản phải thu dài hạn 851 851 851 831 831
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 851 851 851 831 831
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 96,475 123,347 123,371 118,153 108,342
1. Tài sản cố định hữu hình 96,421 123,300 123,329 118,118 108,313
- Nguyên giá 165,859 198,024 181,071 180,892 175,593
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,438 -74,725 -57,741 -62,775 -67,280
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 53 48 42 36 30
- Nguyên giá 142 142 142 142 142
- Giá trị hao mòn lũy kế -89 -95 -101 -107 -113
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11,668 17,876 147 0 6,443
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,668 17,876 147 0 6,443
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3,562 3,208 2,879 2,613 2,324
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,562 3,208 2,879 2,613 2,324
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 209,109 235,885 228,611 235,263 250,047
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85,010 105,184 93,344 97,176 121,977
I. Nợ ngắn hạn 72,155 76,368 55,161 73,046 101,017
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,788 6,222 0 23,829 26,955
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 46,185 58,378 42,745 43,987 45,168
4. Người mua trả tiền trước 86 1,139 82 84 89
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,071 4,758 5,155 1,388 3,920
6. Phải trả người lao động 5 2,325 2,355 969 75
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,052 2,562 4,039 1,855 4,901
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 8,969 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 985 784 935 19,909
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 12,855 28,816 38,183 24,130 20,960
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12,855 28,816 38,183 24,130 20,960
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 124,099 130,701 135,267 138,088 128,070
I. Vốn chủ sở hữu 124,099 130,701 135,267 138,088 128,070
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 83,708 92,078 92,078 92,078 92,078
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,819 6,819 6,819 6,819 6,819
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 33,572 31,804 36,370 39,190 29,173
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21,643 13,272 30,013 36,397 17,981
- LNST chưa phân phối kỳ này 11,929 18,532 6,356 2,794 11,192
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 209,109 235,885 228,611 235,263 250,047