単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 101,364 113,667 132,107 128,815 145,479
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,236 8,348 25,751 3,211 8,771
1. Tiền 11,236 8,348 25,751 3,211 8,771
2. Các khoản tương đương tiền 2,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31,000 42,000 44,000 45,000 37,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31,000 42,000 44,000 45,000 37,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,411 58,850 58,727 76,360 97,362
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 34,745 38,501 43,096 51,717 59,170
2. Trả trước cho người bán 346 2,250 569 1,139 12,738
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 19,870 18,648 15,612 24,053 26,003
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -549 -549 -549 -549 -549
IV. Tổng hàng tồn kho 294 340 258 280 328
1. Hàng tồn kho 294 340 258 280 328
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,423 4,129 3,371 3,965 2,019
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,423 4,129 3,371 3,965 2,019
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 127,248 121,597 117,940 112,064 119,724
I. Các khoản phải thu dài hạn 851 831 831 834 999
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 851 831 831 834 999
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 123,371 118,153 108,342 108,706 109,427
1. Tài sản cố định hữu hình 123,329 118,118 108,313 108,682 109,409
- Nguyên giá 181,071 180,892 175,593 180,588 186,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -57,741 -62,775 -67,280 -71,906 -77,094
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 42 36 30 24 18
- Nguyên giá 142 142 142 142 142
- Giá trị hao mòn lũy kế -101 -107 -113 -118 -124
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 147 0 6,443 108 7,080
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 147 0 6,443 108 7,080
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,879 2,613 2,324 2,417 2,218
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,879 2,613 2,324 2,417 2,218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 228,611 235,263 250,047 240,879 265,203
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 93,344 97,176 121,977 105,925 123,609
I. Nợ ngắn hạn 55,161 73,046 101,017 85,313 103,345
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 23,829 26,955 27,581 37,180
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 42,745 43,987 45,168 41,883 45,021
4. Người mua trả tiền trước 82 84 89 118 388
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,155 1,388 3,920 5,656 6,553
6. Phải trả người lao động 2,355 969 75 2,407 3,749
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,039 1,855 4,901 5,919 9,378
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 784 935 19,909 1,749 1,075
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 38,183 24,130 20,960 20,612 20,264
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 38,183 24,130 20,960 20,612 20,264
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 135,267 138,088 128,070 134,954 141,595
I. Vốn chủ sở hữu 135,267 138,088 128,070 134,954 141,595
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 92,078 92,078 92,078 92,078 92,078
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,819 6,819 6,819 6,819 6,819
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 36,370 39,190 29,173 36,057 42,697
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 30,013 36,397 17,981 17,981 17,981
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,356 2,794 11,192 18,076 24,716
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 228,611 235,263 250,047 240,879 265,203