単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,161 71,493 76,061 84,479 98,605
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 58,161 71,493 76,061 84,479 98,605
Giá vốn hàng bán 48,340 54,743 60,513 67,452 80,905
Lợi nhuận gộp 9,820 16,749 15,549 17,027 17,700
Doanh thu hoạt động tài chính 644 757 703 617 746
Chi phí tài chính 759 858 740 823 1,243
Trong đó: Chi phí lãi vay 755 855 735 819 1,242
Chi phí bán hàng 17 517 287 351
Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,160 6,310 7,120 8,195 7,106
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,528 10,339 7,876 8,339 9,747
Thu nhập khác 100 7,851 1,772 30 1,125
Chi phí khác 96 7,661 995 0
Lợi nhuận khác 4 191 777 30 1,125
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,532 10,529 8,653 8,369 10,871
Chi phí thuế TNDN hiện hành 739 2,131 1,769 1,729 2,221
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 739 2,131 1,769 1,729 2,221
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,794 8,398 6,884 6,641 8,651
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,794 8,398 6,884 6,641 8,651
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)