単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 103,298 160,985 248,429 255,130 290,194
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 103,298 160,985 248,429 255,130 290,194
Giá vốn hàng bán 87,552 126,033 193,977 202,878 231,049
Lợi nhuận gộp 15,746 34,952 54,452 52,252 59,145
Doanh thu hoạt động tài chính 21 15 13 43 2,721
Chi phí tài chính 324 660 2,002 1,856 3,180
Trong đó: Chi phí lãi vay 298 646 1,743 595 3,165
Chi phí bán hàng 31 3 61 78 821
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,843 18,089 23,968 28,418 27,784
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,569 16,215 28,433 21,943 30,081
Thu nhập khác 3,325 109 395 19,420 2,009
Chi phí khác 873 3 473 12,248 1,007
Lợi nhuận khác 2,452 106 -77 7,172 1,002
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,021 16,321 28,356 29,115 31,084
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,298 3,288 5,704 6,016 6,368
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,298 3,288 5,704 6,016 6,368
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,723 13,033 22,651 23,099 24,716
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,723 13,033 22,651 23,099 24,716
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)