単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 37,054 86,253 85,595 98,898 145,479
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,590 6,766 17,827 13,236 8,771
1. Tiền 8,590 6,766 17,827 11,236 8,771
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 2,000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 31,000 37,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,879 76,193 64,144 51,900 97,362
1. Phải thu khách hàng 18,079 24,352 33,922 36,864 59,170
2. Trả trước cho người bán 1,058 6,993 4,670 346 12,738
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 7,400 45,398 26,102 15,239 26,003
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -659 -549 -549 -549 -549
IV. Tổng hàng tồn kho 390 253 428 294 328
1. Hàng tồn kho 390 253 428 294 328
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,195 3,041 3,196 2,468 2,019
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,195 3,041 3,196 2,468 2,019
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,594 66,436 97,915 127,182 119,724
I. Các khoản phải thu dài hạn 247 202 851 831 999
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 247 202 851 831 999
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 36,514 65,427 92,803 123,371 109,427
1. Tài sản cố định hữu hình 36,514 65,338 92,738 123,329 109,409
- Nguyên giá 93,250 128,655 169,239 181,071 186,504
- Giá trị hao mòn lũy kế -56,736 -63,317 -76,501 -57,741 -77,094
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 89 65 42 18
- Nguyên giá 47 142 142 142 142
- Giá trị hao mòn lũy kế -47 -53 -77 -101 -124
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 833 808 435 2,981 2,218
1. Chi phí trả trước dài hạn 833 808 435 2,981 2,218
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 74,647 152,690 183,511 226,080 265,203
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,642 81,942 93,052 90,786 123,609
I. Nợ ngắn hạn 11,642 80,067 90,452 60,724 103,345
1. Vay và nợ ngắn 3,000 26,750 10,060 8,121 37,180
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,859 45,245 72,306 40,231 45,021
4. Người mua trả tiền trước 0 0 87 82 388
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 759 2,202 3,384 5,112 6,553
6. Phải trả người lao động 1,314 2,674 10 83 3,749
7. Chi phí phải trả 106 1,885 922 6,312 9,378
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 905 885 913 784 1,075
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 1,875 2,600 30,062 20,264
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 1,875 2,600 30,062 20,264
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 63,005 70,748 90,458 135,294 141,595
I. Vốn chủ sở hữu 63,005 70,748 90,458 135,294 141,595
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 54,950 54,950 60,445 92,078 92,078
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 6,819 6,819
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,055 15,798 30,013 36,397 42,697
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 699 426 2,771 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 74,647 152,690 183,511 226,080 265,203