|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
5,748
|
3,532
|
10,529
|
8,653
|
8,369
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-3,605
|
5,239
|
5,007
|
4,475
|
5,401
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5,632
|
5,133
|
5,090
|
5,140
|
5,194
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-9,972
|
-650
|
-938
|
-1,420
|
-612
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
735
|
755
|
855
|
756
|
819
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
2,143
|
8,771
|
15,537
|
13,128
|
13,770
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
32,695
|
-6,957
|
-1,212
|
-17,513
|
-29,800
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-12
|
-46
|
83
|
-22
|
-48
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-15,476
|
-360
|
2,447
|
285
|
7,143
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
10,622
|
-1,292
|
1,047
|
2,302
|
2,145
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,007
|
-755
|
-855
|
-723
|
-819
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,200
|
-3,765
|
|
0
|
-439
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,765
|
-4,404
|
17,046
|
-2,543
|
-8,049
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-14,259
|
|
-6,199
|
-4,528
|
-4,255
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
17,389
|
101
|
7,842
|
2,475
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-31,000
|
-11,000
|
-2,000
|
-17,000
|
-37,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
16,000
|
45,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
13
|
641
|
757
|
1,195
|
612
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-27,857
|
-10,258
|
400
|
-1,859
|
4,357
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
12,118
|
15,707
|
24,867
|
27,684
|
41,489
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-8,973
|
-5,932
|
-24,910
|
-27,407
|
-32,238
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
-18,416
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
3,145
|
9,775
|
-43
|
-18,138
|
9,251
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2,053
|
-4,888
|
17,403
|
-22,540
|
5,560
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
11,183
|
13,236
|
8,348
|
25,751
|
3,211
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13,236
|
8,348
|
25,751
|
3,211
|
8,771
|