|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
64,551
|
58,161
|
71,493
|
76,061
|
84,479
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
64,551
|
58,161
|
71,493
|
76,061
|
84,479
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
55,819
|
48,340
|
54,743
|
60,513
|
67,452
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,732
|
9,820
|
16,749
|
15,549
|
17,027
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
13
|
644
|
757
|
703
|
617
|
|
7. Chi phí tài chính
|
712
|
759
|
858
|
740
|
823
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
755
|
855
|
735
|
819
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
11
|
17
|
|
517
|
287
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,566
|
6,160
|
6,310
|
7,120
|
8,195
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
455
|
3,528
|
10,339
|
7,876
|
8,339
|
|
12. Thu nhập khác
|
17,244
|
100
|
7,851
|
1,772
|
30
|
|
13. Chi phí khác
|
11,950
|
96
|
7,661
|
995
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,294
|
4
|
191
|
777
|
30
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
5,749
|
3,532
|
10,529
|
8,653
|
8,369
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,182
|
739
|
2,131
|
1,769
|
1,729
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,182
|
739
|
2,131
|
1,769
|
1,729
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4,568
|
2,794
|
8,398
|
6,884
|
6,641
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4,568
|
2,794
|
8,398
|
6,884
|
6,641
|