Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 76.061 84.479 98.605 104.472 95.100
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 76.061 84.479 98.605 104.472 95.100
4. Giá vốn hàng bán 60.513 67.452 80.905 85.042 76.704
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.549 17.027 17.700 19.430 18.396
6. Doanh thu hoạt động tài chính 703 617 746 868 1.474
7. Chi phí tài chính 740 823 1.243 1.442 1.722
-Trong đó: Chi phí lãi vay 735 819 1.242 1.427 1.718
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 517 287 351 336 460
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7.120 8.195 7.106 7.472 7.576
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.876 8.339 9.747 11.047 10.113
12. Thu nhập khác 1.772 30 1.125 0
13. Chi phí khác 995 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 777 30 1.125 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.653 8.369 10.871 11.047 10.113
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.769 1.729 2.221 2.264 2.091
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.769 1.729 2.221 2.264 2.091
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.884 6.641 8.651 8.783 8.022
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.884 6.641 8.651 8.783 8.022