Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 64,551 58,161 71,493 76,061 84,479
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 64,551 58,161 71,493 76,061 84,479
4. Giá vốn hàng bán 55,819 48,340 54,743 60,513 67,452
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 8,732 9,820 16,749 15,549 17,027
6. Doanh thu hoạt động tài chính 13 644 757 703 617
7. Chi phí tài chính 712 759 858 740 823
-Trong đó: Chi phí lãi vay 755 855 735 819
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 11 17 517 287
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,566 6,160 6,310 7,120 8,195
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 455 3,528 10,339 7,876 8,339
12. Thu nhập khác 17,244 100 7,851 1,772 30
13. Chi phí khác 11,950 96 7,661 995 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5,294 4 191 777 30
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 5,749 3,532 10,529 8,653 8,369
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,182 739 2,131 1,769 1,729
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,182 739 2,131 1,769 1,729
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,568 2,794 8,398 6,884 6,641
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,568 2,794 8,398 6,884 6,641