|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
76.061
|
84.479
|
98.605
|
104.472
|
95.100
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
76.061
|
84.479
|
98.605
|
104.472
|
95.100
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
60.513
|
67.452
|
80.905
|
85.042
|
76.704
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.549
|
17.027
|
17.700
|
19.430
|
18.396
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
703
|
617
|
746
|
868
|
1.474
|
|
7. Chi phí tài chính
|
740
|
823
|
1.243
|
1.442
|
1.722
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
735
|
819
|
1.242
|
1.427
|
1.718
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
517
|
287
|
351
|
336
|
460
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.120
|
8.195
|
7.106
|
7.472
|
7.576
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.876
|
8.339
|
9.747
|
11.047
|
10.113
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.772
|
30
|
1.125
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
995
|
0
|
|
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
777
|
30
|
1.125
|
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.653
|
8.369
|
10.871
|
11.047
|
10.113
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.769
|
1.729
|
2.221
|
2.264
|
2.091
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.769
|
1.729
|
2.221
|
2.264
|
2.091
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.884
|
6.641
|
8.651
|
8.783
|
8.022
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.884
|
6.641
|
8.651
|
8.783
|
8.022
|