単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Thu nhập lãi thuần 3,068,148 3,383,618 3,151,325 3,237,619 3,595,115
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 6,858,748 6,801,668 7,383,293 7,731,830 8,830,292
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -3,790,600 -3,418,050 -4,231,968 -4,494,211 -5,235,177
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 908,839 909,938 988,763 1,034,974 1,224,082
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,184,358 1,175,572 1,340,032 1,375,773 1,627,573
Chi phí hoạt động dịch vụ -27,519 -265,634 -351,269 -340,799 -403,491
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 282,017 -17,300 368,783 -45,712 388,180
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -496 121 85 -9,989
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 724,857 102,058 196 68,551 7,749
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 137,261 104,650 106,482 229,138 21,861
Thu nhập từ hoạt động khác 394,415 227,219 213,007 339,607 359,181
Chi phí hoạt động khác -257,154 -122,569 -106,525 -110,469 -337,320
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 60 407 127,512
Chi phí hoạt động -1,793,686 -1,883,976 -1,753,628 -1,713,927 -1,221,879
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 3,327,436 2,598,492 2,862,102 2,811,135 4,132,631
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -1,190,954 -489,617 -824,744 -909,278 -977,584
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,136,482 2,108,875 2,037,358 1,901,857 3,155,047
Chi phí thuế TNDN -431,288 -422,184 -407,754 -381,217 -612,284
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -431,288 -422,184 -407,754 -381,217 -617,872
Chi phí thuế TNDN giữ lại 5,588
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,705,194 1,686,691 1,629,604 1,520,640 2,542,763
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1 -1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,705,193 1,686,692 1,629,604 1,520,640 2,542,763