|
Thu nhập lãi thuần
|
3.383.618
|
3.151.325
|
3.237.619
|
3.595.115
|
3.459.591
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
6.801.668
|
7.383.293
|
7.731.830
|
8.830.292
|
9.308.076
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-3.418.050
|
-4.231.968
|
-4.494.211
|
-5.235.177
|
-5.848.485
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
909.938
|
988.763
|
1.034.974
|
1.224.082
|
1.252.429
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
1.175.572
|
1.340.032
|
1.375.773
|
1.627.573
|
1.624.198
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-265.634
|
-351.269
|
-340.799
|
-403.491
|
-371.769
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
-17.300
|
368.783
|
-45.712
|
388.180
|
-29.374
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
-496
|
121
|
85
|
-9.989
|
-168.448
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
102.058
|
196
|
68.551
|
7.749
|
115.016
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
104.650
|
106.482
|
229.138
|
21.861
|
270.038
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
227.219
|
213.007
|
339.607
|
359.181
|
360.323
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-122.569
|
-106.525
|
-110.469
|
-337.320
|
-90.285
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
|
60
|
407
|
127.512
|
83
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1.883.976
|
-1.753.628
|
-1.713.927
|
-1.221.879
|
4.899.335
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
2.598.492
|
2.862.102
|
2.811.135
|
4.132.631
|
2.652.781
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-489.617
|
-824.744
|
-909.278
|
-977.584
|
-546.962
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2.108.875
|
2.037.358
|
1.901.857
|
3.155.047
|
2.105.819
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-422.184
|
-407.754
|
-381.217
|
-612.284
|
-423.594
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-422.184
|
-407.754
|
-381.217
|
-617.872
|
-475.390
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
|
5.588
|
51.796
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1.686.691
|
1.629.604
|
1.520.640
|
2.542.763
|
1.682.225
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-1
|
|
|
|
16.528
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1.686.692
|
1.629.604
|
1.520.640
|
2.542.763
|
1.665.697
|