単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Thu nhập lãi thuần 3,383,618 3,151,325 3,237,619 3,595,115 3,459,591
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 6,801,668 7,383,293 7,731,830 8,830,292 9,308,076
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -3,418,050 -4,231,968 -4,494,211 -5,235,177 -5,848,485
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 909,938 988,763 1,034,974 1,224,082 1,252,429
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,175,572 1,340,032 1,375,773 1,627,573 1,624,198
Chi phí hoạt động dịch vụ -265,634 -351,269 -340,799 -403,491 -371,769
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -17,300 368,783 -45,712 388,180 -29,374
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -496 121 85 -9,989 -168,448
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 102,058 196 68,551 7,749 115,016
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 104,650 106,482 229,138 21,861 270,038
Thu nhập từ hoạt động khác 227,219 213,007 339,607 359,181 360,323
Chi phí hoạt động khác -122,569 -106,525 -110,469 -337,320 -90,285
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 60 407 127,512 83
Chi phí hoạt động -1,883,976 -1,753,628 -1,713,927 -1,221,879 4,899,335
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 2,598,492 2,862,102 2,811,135 4,132,631 2,652,781
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -489,617 -824,744 -909,278 -977,584 -546,962
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,108,875 2,037,358 1,901,857 3,155,047 2,105,819
Chi phí thuế TNDN -422,184 -407,754 -381,217 -612,284 -423,594
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -422,184 -407,754 -381,217 -617,872 -475,390
Chi phí thuế TNDN giữ lại 5,588 51,796
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,686,691 1,629,604 1,520,640 2,542,763 1,682,225
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -1 16,528
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,686,692 1,629,604 1,520,640 2,542,763 1,665,697