単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 1,698,877 1,551,561 1,560,071 1,704,704 2,592,698
II. Tiền gửi tại NHNN 16,631,310 10,000,595 20,659,033 20,459,657 10,068,279
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác 0
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 35,189,690 59,990,100 65,344,160 103,388,411 109,316,911
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 26,465,726 55,756,242 64,423,385 94,871,352 97,230,990
2. Cho vay các TCTD khác 8,723,964 4,233,858 920,775 8,517,059 12,085,921
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 10,931 8,833 57,321 2,098,259 1,482,130
1. Chứng khoán kinh doanh 11,427 9,497 58,183 2,111,845 1,670,636
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -496 -664 -862 -13,586 -188,506
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 55,880 171,549 112,651 333,702 171,380
VII. Cho vay khách hàng 259,070,461 281,188,723 292,020,111 302,175,438 312,044,784
1. Cho vay khách hàng 262,477,215 284,849,379 296,054,927 305,816,635 316,042,203
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -3,406,754 -3,660,656 -4,034,816 -3,641,197 -3,997,419
VIII. Chứng khoán đầu tư 59,909,064 60,147,095 57,166,207 51,613,170 57,531,215
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 59,971,386 60,206,683 57,216,163 52,051,025 57,897,100
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 44,700 44,700 44,700
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -107,022 -104,288 -94,656 -437,855 -365,885
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 679,182 0 13,200
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 679,182 0 13,200
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 1,172,615 1,189,484 1,253,386 1,212,704 1,627,109
1. Tài sản cố định hữu hình 819,860 856,436 796,929 748,875 724,961
- Nguyên giá 2,136,513 2,250,898 2,239,827 2,257,192 2,281,386
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,316,653 -1,394,462 -1,442,898 -1,508,317 -1,556,425
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 352,755 333,048 456,457 463,829 902,148
- Nguyên giá 1,029,724 1,039,720 1,198,273 1,203,852 1,669,839
- Giá trị hao mòn lũy kế -676,969 -706,672 -741,816 -740,023 -767,691
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 14,473,140 14,342,039 13,720,255 22,885,523 32,321,671
1. Các khoản phải thu 5,117,352 3,424,992 3,256,268 12,096,341 20,435,850
2. Các khoản lãi, phí phải thu 3,773,044 4,663,773 4,233,668 4,017,538 4,915,151
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 5,588 185,259
4. Tài sản có khác 5,590,919 6,253,304 6,230,348 6,784,140 6,803,495
- Trong đó: Lợi thế thương mại 101,826 189,166
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -8,175 -30 -29 -18,084 -18,084
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 388,891,150 428,589,979 451,893,195 505,871,568 527,169,377
NGUỒN VỐN 527,169,377
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 5,336,899 6,212,060 262,539 1,641,641 8,569,775
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 65,987,383 86,542,116 99,689,552 112,055,311 134,159,815
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 43,029,794 55,969,792 73,030,858 74,215,800 103,612,548
2. Vay các TCTD khác 22,957,589 30,572,324 26,658,694 37,839,511 30,547,267
III. Tiền gửi khách hàng 233,114,646 246,844,312 260,245,786 279,050,251 267,038,156
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 103,644 118,537 126,590 140,504 150,825
VI. Phát hành giấy tờ có giá 38,602,200 43,958,600 44,305,800 58,825,000 59,646,208
VII. Các khoản nợ khác 6,254,782 6,684,446 7,269,688 8,140,102 9,570,280
1. Các khoản lãi, phí phải trả 4,639,923 4,800,099 5,104,297 5,113,299 6,908,300
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 3,965 96,395
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1,614,859 1,884,347 2,165,391 3,022,838 2,565,585
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 39,491,498 38,229,810 39,993,240 42,283,707 48,034,318
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 26,419,562 26,419,562 26,419,562 27,740,469 27,740,469
- Vốn điều lệ 26,419,562 26,419,562 26,419,562 27,740,469 27,740,469
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 3,721,866 4,936,046 4,936,046 4,936,046 4,936,046
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 210,436 252,197 373,117
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 9,139,634 6,874,202 8,385,337 9,607,192 11,305,830
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 98 98 98 3,735,052 3,678,856
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 388,891,150 428,589,979 451,893,195 505,871,568 527,169,377