単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý 2,553,309 2,426,932 2,338,561 1,292,735 1,704,704
II. Tiền gửi tại NHNN 18,039,848 11,988,501 9,211,968 22,708,369 20,459,657
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác 48,752,914 53,364,944 52,351,827 70,520,700 103,388,411
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác 35,868,051 36,886,065 33,887,940 62,182,536 94,871,352
2. Cho vay các TCTD khác 12,884,863 16,478,879 18,463,887 8,338,164 8,517,059
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
V. Chứng khoán kinh doanh 1 2,098,259
1. Chứng khoán kinh doanh 2,111,845
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -13,586
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 203,247 333,702
VII. Cho vay khách hàng 139,462,565 159,160,375 202,586,102 247,238,856 302,175,438
1. Cho vay khách hàng 141,227,857 160,992,963 205,262,092 250,331,368 305,816,635
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng -1,765,292 -1,832,588 -2,675,990 -3,092,512 -3,641,197
VIII. Chứng khoán đầu tư 62,404,684 74,376,644 65,335,805 59,472,044 51,613,170
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán 62,735,195 74,520,673 65,391,552 59,549,367 52,051,025
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 44,700 44,700 44,700 44,700
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư -375,211 -188,729 -100,447 -122,023 -437,855
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn 180,610 92,062 766,739 0
1. Đầu tư vào công ty con
2. Góp vốn liên doanh
3. Đầu tư vào công ty liên kết
4. Đầu tư dài hạn khác 180,610 92,062 766,739 0
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
X. Tài sản cố định 788,613 1,205,386 1,058,906 1,221,874 1,212,704
1. Tài sản cố định hữu hình 512,870 903,413 729,429 856,699 748,875
- Nguyên giá 1,133,034 1,725,795 1,785,660 2,134,077 2,257,192
- Giá trị hao mòn lũy kế -620,164 -822,382 -1,056,231 -1,277,378 -1,508,317
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 275,743 301,973 329,477 365,175 463,829
- Nguyên giá 620,296 750,811 886,455 1,027,747 1,203,852
- Giá trị hao mòn lũy kế -344,553 -448,838 -556,978 -662,572 -740,023
5. Chi phí XDCB dở dang
XI. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
XII. Tài sản có khác 20,825,145 25,727,368 23,661,609 14,807,073 22,885,523
1. Các khoản phải thu 16,282,628 17,545,725 15,202,088 7,033,567 12,096,341
2. Các khoản lãi, phí phải thu 1,935,129 3,140,637 3,867,721 3,285,020 4,017,538
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại 5,588
4. Tài sản có khác 2,611,004 5,046,097 4,681,800 4,518,359 6,784,140
- Trong đó: Lợi thế thương mại 101,826
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác -3,616 -5,091 -90,000 -29,873 -18,084
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 292,827,078 328,634,007 356,636,840 418,028,391 505,871,568
NGUỒN VỐN
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN 564,074 433,439 338,420 238,268 1,641,641
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác 87,015,960 73,496,158 83,965,697 94,513,809 112,055,311
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác 53,315,464 47,265,806 62,399,297 76,597,834 74,215,800
2. Vay các TCTD khác 33,700,496 26,230,352 21,566,400 17,915,975 37,839,511
III. Tiền gửi khách hàng 139,562,262 194,959,921 208,261,560 242,805,789 279,050,251
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 77,705 66,150 131,330
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro 401,664 164,923 74,311 93,606 140,504
VI. Phát hành giấy tờ có giá 35,405,147 20,429,954 24,216,267 36,632,717 58,825,000
VII. Các khoản nợ khác 3,812,285 6,910,560 6,971,723 6,016,461 8,140,102
1. Các khoản lãi, phí phải trả 2,583,032 4,125,419 4,978,734 3,519,767 5,113,299
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả 3,965
3. Các khoản phải trả và công nợ khác 1,229,253 2,785,141 1,992,989 2,496,694 3,022,838
4. Dự phòng rủi ro khác
VIII. Vốn và các quỹ 25,987,981 32,239,052 32,742,712 37,596,312 42,283,707
1. Vốn của Tổ chức tín dụng 18,378,520 18,378,520 22,016,350 26,419,562 27,740,469
- Vốn điều lệ 15,817,555 15,817,555 22,016,350 26,419,562 27,740,469
- Vốn đầu tư XDCB
- Thặng dư vốn cổ phần 2,560,965 2,560,965
- Cổ phiếu quỹ
- Cổ phiếu ưu đãi
- Vốn khác
2. Quỹ của TCTD 1,388,879 2,113,255 3,052,367 3,721,866 4,936,046
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế 6,220,582 11,747,277 7,673,995 7,454,884 9,607,192
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số 99 3,735,052
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 292,827,078 328,634,007 356,636,840 418,028,391 505,871,568