単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 7,731,830 8,830,292 9,308,076 10,656,603 11,732,082
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4,494,211 -5,235,177 -5,848,485 -7,022,429 -7,308,113
Thu nhập lãi thuần 3,237,619 3,595,115 3,459,591 3,634,174 4,423,969
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,375,773 1,627,573 1,624,198 1,768,135 2,242,672
Chi phí hoạt động dịch vụ -340,799 -403,491 -371,769 -636,614 -1,067,848
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1,034,974 1,224,082 1,252,429 1,131,521 1,174,824
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối -45,712 388,180 -29,374 249,833 -7,456
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 85 -9,989 -168,448 -40,972 -16,623
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 68,551 7,749 115,016 36,225 -38,413
Thu nhập từ hoạt động khác 339,607 359,181 360,323 289,882 351,148
Chi phí hoạt động khác -110,469 -337,320 -90,285 -105,686 -183,928
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 229,138 21,861 270,038 184,196 167,220
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 407 127,512 83 205 1,048
Chi phí hoạt động -1,713,927 -1,221,879 4,899,335 -2,043,366 -1,818,031
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 2,811,135 4,132,631 2,652,781 3,151,816 3,886,538
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -909,278 -977,584 -546,962 -774,340 -905,908
Tổng lợi nhuận trước thuế 1,901,857 3,155,047 2,105,819 2,377,476 2,980,630
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -381,217 -617,872 -475,390 -501,009 -611,746
Chi phí thuế TNDN giữ lại 5,588 51,796 14,501 -17,683
Chi phí thuế TNDN -381,217 -612,284 -423,594 -486,508 -629,429
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,520,640 2,542,763 1,682,225 1,890,968 2,351,201
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16,528 63,425 42,297
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,520,640 2,542,763 1,665,697 1,827,543 2,308,904
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)