|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
7,383,293
|
7,731,830
|
8,830,292
|
9,308,076
|
10,656,603
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-4,231,968
|
-4,494,211
|
-5,235,177
|
-5,848,485
|
-7,022,429
|
|
Thu nhập lãi thuần
|
3,151,325
|
3,237,619
|
3,595,115
|
3,459,591
|
3,634,174
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
1,340,032
|
1,375,773
|
1,627,573
|
1,624,198
|
1,768,135
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-351,269
|
-340,799
|
-403,491
|
-371,769
|
-636,614
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
988,763
|
1,034,974
|
1,224,082
|
1,252,429
|
1,131,521
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
368,783
|
-45,712
|
388,180
|
-29,374
|
249,833
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
121
|
85
|
-9,989
|
-168,448
|
-40,972
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
196
|
68,551
|
7,749
|
115,016
|
36,225
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
213,007
|
339,607
|
359,181
|
360,323
|
289,882
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-106,525
|
-110,469
|
-337,320
|
-90,285
|
-105,686
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
106,482
|
229,138
|
21,861
|
270,038
|
184,196
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
60
|
407
|
127,512
|
83
|
205
|
|
Chi phí hoạt động
|
-1,753,628
|
-1,713,927
|
-1,221,879
|
4,899,335
|
-2,043,366
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
2,862,102
|
2,811,135
|
4,132,631
|
2,652,781
|
3,151,816
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-824,744
|
-909,278
|
-977,584
|
-546,962
|
-774,340
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
2,037,358
|
1,901,857
|
3,155,047
|
2,105,819
|
2,377,476
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-407,754
|
-381,217
|
-617,872
|
-475,390
|
-501,009
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
|
5,588
|
51,796
|
14,501
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-407,754
|
-381,217
|
-612,284
|
-423,594
|
-486,508
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,629,604
|
1,520,640
|
2,542,763
|
1,682,225
|
1,890,968
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
16,528
|
63,425
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,629,604
|
1,520,640
|
2,542,763
|
1,665,697
|
1,827,543
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|