単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 7,383,293 7,731,830 8,830,292 9,308,076 10,656,603
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -4,231,968 -4,494,211 -5,235,177 -5,848,485 -7,022,429
Thu nhập lãi thuần 3,151,325 3,237,619 3,595,115 3,459,591 3,634,174
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 1,340,032 1,375,773 1,627,573 1,624,198 1,768,135
Chi phí hoạt động dịch vụ -351,269 -340,799 -403,491 -371,769 -636,614
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 988,763 1,034,974 1,224,082 1,252,429 1,131,521
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 368,783 -45,712 388,180 -29,374 249,833
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 121 85 -9,989 -168,448 -40,972
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 196 68,551 7,749 115,016 36,225
Thu nhập từ hoạt động khác 213,007 339,607 359,181 360,323 289,882
Chi phí hoạt động khác -106,525 -110,469 -337,320 -90,285 -105,686
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 106,482 229,138 21,861 270,038 184,196
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 60 407 127,512 83 205
Chi phí hoạt động -1,753,628 -1,713,927 -1,221,879 4,899,335 -2,043,366
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 2,862,102 2,811,135 4,132,631 2,652,781 3,151,816
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -824,744 -909,278 -977,584 -546,962 -774,340
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,037,358 1,901,857 3,155,047 2,105,819 2,377,476
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -407,754 -381,217 -617,872 -475,390 -501,009
Chi phí thuế TNDN giữ lại 5,588 51,796 14,501
Chi phí thuế TNDN -407,754 -381,217 -612,284 -423,594 -486,508
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,629,604 1,520,640 2,542,763 1,682,225 1,890,968
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 16,528 63,425
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,629,604 1,520,640 2,542,763 1,665,697 1,827,543
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)