単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 8,181,267 9,167,220 8,471,388 9,699,824 10,911,936
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -4,181,716 -5,391,998 -4,023,642 -6,669,710 -6,725,415
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 1,034,974 1,224,082 1,252,429 1,131,521 1,174,824
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) -14,139 773,262 -55,227 248,834 -10,440
- Thu nhập khác 41,330 -151,024 32,556 19,731 -28,930
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 187,640 173,457 237,536 164,471 196,156
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -1,494,006 -1,275,725 -2,144,747 -1,954,948 -1,427,678
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -199,999 -10,000 -1,376,046 -112,196 -137,179
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 3,555,351 4,509,274 2,394,247 2,527,527 3,953,274
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác 3,313,083 -7,596,284 -3,619,016 -3,573,716 1,485,891
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 2,941,834 -150,472 -6,579,660 -3,182,454 -6,407,655
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 58,898 -221,051 162,322 -89,925 -79,310
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -10,127,655 -10,527,373 -9,472,335 -21,790,590 -2,634,741
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -535,435 -1,367,659 -179,842 -595,263 -1,038,809
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động 16,275 -5,578,617 -7,741,415 -2,533,544 -2,561,246
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN -5,949,521 1,379,102 6,928,134 -8,421,611 -12,611
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD 12,079,530 12,658,953 21,358,313 9,100,907 28,972,228
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 13,401,474 18,804,465 -12,012,095 21,439,527 13,156,288
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá -1,000,000 15,478,000 990,000 -4,000,000 3,812,890
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro 8,053 13,914 10,321 10,650 8,318
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 0 0 0
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 138 4,353,893 481,010 1,455,535 881,246
- Chi từ các quỹ của TCTD 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 17,762,025 31,756,145 -7,280,016 -9,652,957 39,535,763
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con 0 -114,798 0
- Mua sắm TSCĐ -27,885 -243,091 -81,784 81,784 -37,932
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 182 0 0
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 0 -6 0
- Mua sắm bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư 0 0
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác -1,166,971 -13,200 0
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác 0 0
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 372 -251 83 205 1,048
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -27,331 -1,410,313 -94,901 -32,815 -36,884
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 0 920,000 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 2,936,800 5,567,000 1,650,000
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác -1,589,600 -6,525,800 -192,100 -2,391,200 -2,667,000
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia 0 0 0
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ 0 0
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ 0 0
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 1,347,200 -958,800 -192,100 -1,471,200 -1,017,000
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 19,081,894 29,387,032 -7,567,017 -11,156,972 38,481,879
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 67,278,398 86,612,489 115,747,324 108,553,424 97,023,335
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 252,197 -252,197 373,117 -373,117 161,199
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 86,612,489 115,747,324 108,553,424 97,023,335 135,666,413