|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
440,776
|
459,892
|
412,316
|
415,117
|
426,374
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,071
|
6,691
|
27,676
|
19,719
|
17,562
|
|
1. Tiền
|
9,071
|
6,691
|
27,676
|
19,719
|
17,562
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
263,041
|
275,090
|
221,580
|
202,437
|
225,313
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
263,041
|
275,090
|
221,580
|
202,437
|
225,313
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
92,565
|
105,354
|
93,791
|
112,396
|
92,710
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
82,936
|
89,001
|
81,140
|
96,079
|
90,179
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,248
|
9,201
|
2,826
|
11,468
|
1,253
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7,381
|
7,152
|
9,825
|
4,849
|
1,278
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
67,355
|
62,362
|
55,824
|
71,602
|
79,383
|
|
1. Hàng tồn kho
|
67,355
|
62,362
|
55,824
|
71,602
|
79,383
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,744
|
10,396
|
13,445
|
8,963
|
11,406
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
894
|
614
|
672
|
935
|
683
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,871
|
7,745
|
10,741
|
5,981
|
8,700
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,979
|
2,037
|
2,031
|
2,047
|
2,023
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
58,995
|
53,699
|
50,747
|
35,630
|
33,582
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
43,774
|
42,400
|
40,305
|
25,995
|
24,735
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
43,774
|
42,400
|
40,305
|
25,995
|
24,735
|
|
- Nguyên giá
|
196,464
|
197,213
|
196,695
|
158,558
|
157,880
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-152,691
|
-154,813
|
-156,389
|
-132,563
|
-133,145
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
165
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
165
|
165
|
-165
|
165
|
165
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-165
|
-165
|
|
-165
|
-165
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
8,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
8,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7,221
|
6,299
|
5,441
|
4,635
|
3,847
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7,221
|
6,299
|
5,441
|
4,635
|
3,847
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
499,772
|
513,592
|
463,063
|
450,747
|
459,956
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
194,646
|
203,301
|
198,096
|
217,930
|
217,486
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
194,646
|
203,301
|
198,096
|
217,930
|
217,486
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
154,883
|
166,490
|
156,847
|
184,066
|
188,046
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
26,715
|
20,750
|
23,650
|
23,173
|
16,338
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
64
|
1,512
|
1,749
|
667
|
898
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
46
|
904
|
619
|
1
|
1,131
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,853
|
8,667
|
10,801
|
5,257
|
6,500
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,394
|
2,173
|
1,510
|
1,836
|
2,001
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,691
|
2,805
|
2,920
|
2,931
|
2,572
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
305,126
|
310,291
|
264,967
|
232,817
|
242,470
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
305,126
|
310,291
|
264,967
|
232,817
|
242,470
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
244,306
|
225,170
|
225,170
|
168,170
|
168,170
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
82,683
|
77,226
|
77,226
|
58,231
|
58,231
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-24,593
|
0
|
-45,968
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,730
|
7,895
|
8,539
|
6,416
|
16,069
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-3,334
|
-3,334
|
-3,334
|
4,505
|
4,505
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
6,064
|
11,229
|
11,873
|
1,911
|
11,564
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
499,772
|
513,592
|
463,063
|
450,747
|
459,956
|