|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,600
|
13,783
|
6,753
|
10,409
|
3,039
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9,600
|
13,783
|
6,753
|
10,409
|
3,039
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,834
|
10,920
|
5,493
|
8,644
|
2,280
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,766
|
2,864
|
1,261
|
1,764
|
759
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
18
|
107
|
83
|
68
|
2
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
189
|
170
|
59
|
80
|
19
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,602
|
1,852
|
1,317
|
1,661
|
765
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-8
|
949
|
-32
|
90
|
-23
|
|
12. Thu nhập khác
|
8
|
142
|
32
|
645
|
26
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
|
|
13
|
3
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
8
|
142
|
32
|
632
|
23
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
|
1,091
|
0
|
722
|
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
232
|
|
163
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
232
|
|
163
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
|
859
|
0
|
559
|
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
|
859
|
0
|
559
|
|