|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
760,354
|
868,647
|
742,441
|
820,589
|
768,661
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
7,642
|
9,517
|
4,567
|
17,003
|
12,358
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
752,712
|
859,130
|
737,874
|
803,586
|
756,303
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
636,092
|
734,120
|
583,041
|
680,816
|
635,404
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
116,620
|
125,010
|
154,833
|
122,771
|
120,899
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,854
|
11,448
|
11,255
|
10,076
|
12,903
|
|
7. Chi phí tài chính
|
28,462
|
34,957
|
31,022
|
35,590
|
33,420
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
26,723
|
32,490
|
28,435
|
33,107
|
30,088
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
64,521
|
48,867
|
65,113
|
71,085
|
67,936
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
21,491
|
22,069
|
21,916
|
24,238
|
23,935
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
11,999
|
30,565
|
48,037
|
1,934
|
8,511
|
|
12. Thu nhập khác
|
162
|
618
|
0
|
198,045
|
2,973
|
|
13. Chi phí khác
|
2,014
|
4
|
-1,367
|
884
|
360
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1,851
|
614
|
1,367
|
197,162
|
2,613
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,148
|
31,179
|
49,404
|
199,095
|
11,124
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,974
|
6,265
|
9,586
|
39,928
|
2,237
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,974
|
6,265
|
9,586
|
39,928
|
2,237
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6,173
|
24,914
|
39,818
|
159,167
|
8,887
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6,173
|
24,914
|
39,818
|
159,167
|
8,887
|