単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 760,354 868,647 742,441 820,589 768,661
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 7,642 9,517 4,567 17,003 12,358
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 752,712 859,130 737,874 803,586 756,303
4. Giá vốn hàng bán 636,092 734,120 583,041 680,816 635,404
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 116,620 125,010 154,833 122,771 120,899
6. Doanh thu hoạt động tài chính 9,854 11,448 11,255 10,076 12,903
7. Chi phí tài chính 28,462 34,957 31,022 35,590 33,420
-Trong đó: Chi phí lãi vay 26,723 32,490 28,435 33,107 30,088
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 64,521 48,867 65,113 71,085 67,936
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,491 22,069 21,916 24,238 23,935
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 11,999 30,565 48,037 1,934 8,511
12. Thu nhập khác 162 618 0 198,045 2,973
13. Chi phí khác 2,014 4 -1,367 884 360
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,851 614 1,367 197,162 2,613
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,148 31,179 49,404 199,095 11,124
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,974 6,265 9,586 39,928 2,237
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,974 6,265 9,586 39,928 2,237
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6,173 24,914 39,818 159,167 8,887
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6,173 24,914 39,818 159,167 8,887