Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 27,333 42,795 68,882 84,667 95,638
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 27,333 42,795 68,882 84,667 95,638
4. Giá vốn hàng bán 13,770 20,335 30,602 36,083 39,745
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 13,563 22,460 38,280 48,584 55,893
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,553 1,405 2,638 2,219 3,574
7. Chi phí tài chính 0 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,623 7,554 9,678 11,149 14,429
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,493 16,311 31,240 39,654 45,039
12. Thu nhập khác 26 44 35 387 480
13. Chi phí khác 510 60 4 28 20
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -484 -16 31 359 460
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,009 16,294 31,271 40,013 45,498
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,451 3,345 6,371 8,134 9,269
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,451 3,345 6,371 8,134 9,269
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,559 12,949 24,900 31,879 36,230
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,559 12,949 24,900 31,879 36,230