|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
27,333
|
42,795
|
68,882
|
84,667
|
95,638
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
27,333
|
42,795
|
68,882
|
84,667
|
95,638
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
13,770
|
20,335
|
30,602
|
36,083
|
39,745
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
13,563
|
22,460
|
38,280
|
48,584
|
55,893
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,553
|
1,405
|
2,638
|
2,219
|
3,574
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,623
|
7,554
|
9,678
|
11,149
|
14,429
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,493
|
16,311
|
31,240
|
39,654
|
45,039
|
|
12. Thu nhập khác
|
26
|
44
|
35
|
387
|
480
|
|
13. Chi phí khác
|
510
|
60
|
4
|
28
|
20
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-484
|
-16
|
31
|
359
|
460
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,009
|
16,294
|
31,271
|
40,013
|
45,498
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,451
|
3,345
|
6,371
|
8,134
|
9,269
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,451
|
3,345
|
6,371
|
8,134
|
9,269
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,559
|
12,949
|
24,900
|
31,879
|
36,230
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,559
|
12,949
|
24,900
|
31,879
|
36,230
|