|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
705.795
|
681.273
|
757.102
|
644.176
|
743.986
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
622
|
5.507
|
7.772
|
11.329
|
6.594
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
705.173
|
675.766
|
749.330
|
632.847
|
737.392
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
354.612
|
276.129
|
356.985
|
266.459
|
323.079
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
350.560
|
399.637
|
392.346
|
366.388
|
414.312
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6.196
|
6.372
|
7.285
|
8.922
|
7.879
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.870
|
2.508
|
1.373
|
2.266
|
2.727
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.696
|
2.008
|
1.411
|
2.211
|
2.665
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
188.942
|
225.560
|
190.272
|
177.052
|
228.224
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
78.054
|
80.508
|
110.353
|
96.439
|
108.332
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
86.890
|
97.433
|
97.633
|
99.554
|
82.909
|
|
12. Thu nhập khác
|
5.673
|
2.779
|
-1.897
|
-1.370
|
1.721
|
|
13. Chi phí khác
|
122
|
5.132
|
-4.918
|
4.293
|
358
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5.551
|
-2.353
|
3.021
|
-5.663
|
1.364
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
92.442
|
95.081
|
100.654
|
93.890
|
84.273
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.876
|
24.874
|
11.992
|
23.886
|
33.639
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2.226
|
-8.092
|
11.118
|
1.757
|
-14.204
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
17.649
|
16.782
|
23.111
|
25.643
|
19.434
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
74.792
|
78.299
|
77.543
|
68.247
|
64.838
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5.605
|
10.294
|
6.765
|
6.634
|
7.092
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
69.187
|
68.004
|
70.778
|
61.613
|
57.746
|