Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 705.795 681.273 757.102 644.176 743.986
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 622 5.507 7.772 11.329 6.594
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 705.173 675.766 749.330 632.847 737.392
4. Giá vốn hàng bán 354.612 276.129 356.985 266.459 323.079
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 350.560 399.637 392.346 366.388 414.312
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.196 6.372 7.285 8.922 7.879
7. Chi phí tài chính 2.870 2.508 1.373 2.266 2.727
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.696 2.008 1.411 2.211 2.665
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 188.942 225.560 190.272 177.052 228.224
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 78.054 80.508 110.353 96.439 108.332
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 86.890 97.433 97.633 99.554 82.909
12. Thu nhập khác 5.673 2.779 -1.897 -1.370 1.721
13. Chi phí khác 122 5.132 -4.918 4.293 358
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 5.551 -2.353 3.021 -5.663 1.364
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 92.442 95.081 100.654 93.890 84.273
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 19.876 24.874 11.992 23.886 33.639
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -2.226 -8.092 11.118 1.757 -14.204
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 17.649 16.782 23.111 25.643 19.434
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 74.792 78.299 77.543 68.247 64.838
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5.605 10.294 6.765 6.634 7.092
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 69.187 68.004 70.778 61.613 57.746