|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
605.861
|
556.273
|
705.795
|
681.273
|
757.102
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
318
|
1.372
|
622
|
5.507
|
7.772
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
605.543
|
554.902
|
705.173
|
675.766
|
749.330
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
287.456
|
268.369
|
354.612
|
276.129
|
356.985
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
318.087
|
286.533
|
350.560
|
399.637
|
392.346
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5.258
|
6.492
|
6.196
|
6.372
|
7.285
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.092
|
2.461
|
2.870
|
2.508
|
1.373
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.335
|
1.847
|
1.696
|
2.008
|
1.411
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
141.611
|
156.060
|
188.942
|
225.560
|
190.272
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
77.205
|
74.403
|
78.054
|
80.508
|
110.353
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
102.438
|
60.101
|
86.890
|
97.433
|
97.633
|
|
12. Thu nhập khác
|
552
|
318
|
5.673
|
2.779
|
-1.897
|
|
13. Chi phí khác
|
3
|
39
|
122
|
5.132
|
-4.918
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
550
|
279
|
5.551
|
-2.353
|
3.021
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
102.987
|
60.380
|
92.442
|
95.081
|
100.654
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19.209
|
11.932
|
19.876
|
24.874
|
11.992
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2.435
|
715
|
-2.226
|
-8.092
|
11.118
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
21.644
|
12.647
|
17.649
|
16.782
|
23.111
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
81.343
|
47.733
|
74.792
|
78.299
|
77.543
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1.975
|
6.016
|
5.605
|
10.294
|
6.765
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
79.368
|
41.717
|
69.187
|
68.004
|
70.778
|