単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 418,327 523,551 582,137 752,591 843,795
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 862 88 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 417,464 523,463 582,137 752,591 843,795
4. Giá vốn hàng bán 327,910 419,212 466,362 481,744 550,318
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 89,554 104,251 115,775 270,847 293,477
6. Doanh thu hoạt động tài chính 16,465 8,340 19,580 19,040 27,312
7. Chi phí tài chính 6,557 12,723 16,101 10,772 465
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,281 12,129 15,939 10,521 340
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 341 -190 -6,666 -11,699 1,525
9. Chi phí bán hàng 4,246 7,237 8,228 10,310 9,187
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33,426 33,089 43,147 48,085 81,184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 62,132 59,351 61,213 209,022 231,478
12. Thu nhập khác 48,532 29,322 18,787 35,759 56,385
13. Chi phí khác 7,278 2,633 2,820 2,829 2,513
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 41,254 26,689 15,967 32,930 53,871
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 103,386 86,040 77,181 241,952 285,350
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,913 13,791 7,158 19,227 25,275
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 1,317 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 14,913 13,791 7,158 20,544 25,275
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 88,473 72,249 70,023 221,408 260,075
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 88,473 72,249 70,023 221,408 260,075