|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
418,327
|
523,551
|
582,137
|
752,591
|
843,795
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
862
|
88
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
417,464
|
523,463
|
582,137
|
752,591
|
843,795
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
327,910
|
419,212
|
466,362
|
481,744
|
550,318
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
89,554
|
104,251
|
115,775
|
270,847
|
293,477
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
16,465
|
8,340
|
19,580
|
19,040
|
27,312
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,557
|
12,723
|
16,101
|
10,772
|
465
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,281
|
12,129
|
15,939
|
10,521
|
340
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
341
|
-190
|
-6,666
|
-11,699
|
1,525
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4,246
|
7,237
|
8,228
|
10,310
|
9,187
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
33,426
|
33,089
|
43,147
|
48,085
|
81,184
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
62,132
|
59,351
|
61,213
|
209,022
|
231,478
|
|
12. Thu nhập khác
|
48,532
|
29,322
|
18,787
|
35,759
|
56,385
|
|
13. Chi phí khác
|
7,278
|
2,633
|
2,820
|
2,829
|
2,513
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
41,254
|
26,689
|
15,967
|
32,930
|
53,871
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
103,386
|
86,040
|
77,181
|
241,952
|
285,350
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
14,913
|
13,791
|
7,158
|
19,227
|
25,275
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
1,317
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
14,913
|
13,791
|
7,158
|
20,544
|
25,275
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
88,473
|
72,249
|
70,023
|
221,408
|
260,075
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
88,473
|
72,249
|
70,023
|
221,408
|
260,075
|