単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,753 2,425 24,485 14,379 14,379
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,753 2,425 24,485 14,379 14,379
4. Giá vốn hàng bán 3,582 5,321 16,778 14,789 15,309
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1,829 -2,895 7,708 -410 -930
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 319 266 274 304 304
-Trong đó: Chi phí lãi vay 319 266 274 304 304
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1 32 2 313 313
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 406 1,146 1,220 1,464 1,464
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -2,555 -4,340 6,212 -2,491 -3,011
12. Thu nhập khác 0 9,951 25 25
13. Chi phí khác 0 10,313 1,717 27 27
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -362 -1,717 -2 -2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2,555 -4,702 4,495 -2,493 -3,014
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2,555 -4,702 4,495 -2,493 -3,014
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2,555 -4,702 4,495 -2,493 -3,014