単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 75,744 212,929 153,379 272,679 180,174
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 1,373 143
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 75,744 212,929 153,379 271,307 180,031
4. Giá vốn hàng bán 64,904 192,206 141,603 246,754 159,879
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 10,840 20,723 11,775 24,552 20,152
6. Doanh thu hoạt động tài chính 334 43 221 438 790
7. Chi phí tài chính 892 1,187 1,035 1,228 466
-Trong đó: Chi phí lãi vay 892 1,187 1,035 1,228 466
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1,351 2,131 1,212 1,656 1,268
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,968 6,789 3,352 8,881 10,256
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3,962 10,659 6,398 13,225 8,952
12. Thu nhập khác 1 81 102 73 4
13. Chi phí khác 4 16 4 1 4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -3 65 98 72 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3,960 10,724 6,496 13,297 8,952
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 816 2,178 1,311 2,675 1,807
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 816 2,178 1,311 2,675 1,807
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3,143 8,546 5,185 10,622 7,146
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3,143 8,546 5,185 10,622 7,146