Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 159.757 107.741 316.952 75.744 212.929
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 186 338 1.032 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 159.571 107.403 315.920 75.744 212.929
4. Giá vốn hàng bán 144.440 98.097 290.707 64.904 192.206
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.131 9.306 25.213 10.840 20.723
6. Doanh thu hoạt động tài chính 156 134 148 334 43
7. Chi phí tài chính 1.664 964 1.233 892 1.187
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.664 96 1.233 892 1.187
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 1.505 1.220 2.051 1.351 2.131
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 5.504 3.420 5.478 4.968 6.789
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.614 3.836 16.599 3.962 10.659
12. Thu nhập khác 0 255 134 1 81
13. Chi phí khác 30 16 1 4 16
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -30 239 133 -3 65
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6.584 4.075 16.732 3.960 10.724
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1.346 842 3.370 816 2.178
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1.346 842 3.370 816 2.178
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 5.238 3.234 13.362 3.143 8.546
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 5.238 3.234 13.362 3.143 8.546