Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 110.904 102.567 109.340 119.148 123.969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.602 5.186 2.358 1.384 1.338
1. Tiền 2.602 5.186 2.358 1.384 1.338
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28.000 18.600 16.100 24.552 44.487
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 28.000 18.600 16.100 24.552 44.487
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.052 14.838 19.195 17.489 17.263
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15.389 18.552 21.870 20.831 18.694
2. Trả trước cho người bán 587 716 1.473 1.281 3.220
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.033 549 833 353 318
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.957 -4.980 -4.980 -4.975 -4.970
IV. Tổng hàng tồn kho 65.463 60.039 66.871 69.684 59.094
1. Hàng tồn kho 65.761 60.371 67.203 69.977 59.387
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -298 -331 -331 -293 -293
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.786 3.904 4.816 6.039 1.788
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 448 558 380 206
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2.786 2.940 4.026 5.522 1.444
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 515 232 137 137
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 21.462 21.760 19.991 18.583 18.681
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 47 47
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 47 47
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.846 20.254 18.921 17.650 17.950
1. Tài sản cố định hữu hình 18.846 19.254 17.921 16.650 16.950
- Nguyên giá 150.717 152.476 152.476 152.476 154.086
- Giá trị hao mòn lũy kế -131.871 -133.221 -134.555 -135.826 -137.136
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
- Nguyên giá 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 111 151 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 111 151 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.505 1.354 1.070 886 684
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.505 1.354 1.070 886 684
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 132.366 124.327 129.331 137.731 142.650
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 55.795 46.867 53.148 63.635 69.373
I. Nợ ngắn hạn 55.569 46.636 52.921 63.409 69.226
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 42.386 35.734 34.592 43.907 55.955
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.151 7.081 7.277 14.316 4.916
4. Người mua trả tiền trước 1.334 1.223 4.679 2.700 5.422
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 422 265 0 8 474
6. Phải trả người lao động 1.838 1.927 1.880 1.862 1.850
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 84 147 179 66 79
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 287 195 4.250 276 257
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 67 64 64 274 272
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 226 231 227 226 147
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 226 231 227 226 147
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 76.571 77.459 76.183 74.096 73.277
I. Vốn chủ sở hữu 76.571 77.459 76.183 74.096 73.277
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 67.455 67.455 67.455 67.455 67.455
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.919 7.919 7.919 8.023 8.023
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1.198 2.086 810 -1.382 -2.201
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 2.098 1.783 1.783
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.198 2.086 -1.288 -3.165 -3.984
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 132.366 124.327 129.331 137.731 142.650