TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
85.810
|
96.900
|
104.084
|
96.130
|
96.300
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.466
|
856
|
7.996
|
2.245
|
5.851
|
1. Tiền
|
1.466
|
856
|
2.496
|
2.245
|
1.851
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
5.500
|
0
|
4.000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
19.000
|
23.000
|
29.000
|
37.000
|
31.500
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
19.000
|
23.000
|
29.000
|
37.000
|
31.500
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12.522
|
19.438
|
16.431
|
10.601
|
12.833
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
16.963
|
23.579
|
20.338
|
13.401
|
17.017
|
2. Trả trước cho người bán
|
82
|
143
|
160
|
1.013
|
131
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
411
|
640
|
848
|
1.097
|
650
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4.934
|
-4.924
|
-4.914
|
-4.910
|
-4.965
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
49.470
|
49.641
|
49.654
|
45.439
|
44.879
|
1. Hàng tồn kho
|
49.683
|
49.843
|
49.856
|
45.636
|
45.182
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-212
|
-202
|
-202
|
-197
|
-303
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.353
|
3.965
|
1.003
|
844
|
1.236
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
75
|
40
|
14
|
4
|
17
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.972
|
3.874
|
989
|
841
|
1.123
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
306
|
51
|
0
|
0
|
96
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23.109
|
21.784
|
21.634
|
20.565
|
20.267
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
8
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
8
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
22.353
|
21.433
|
20.693
|
19.441
|
19.637
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
21.353
|
20.433
|
19.693
|
18.441
|
18.637
|
- Nguyên giá
|
144.267
|
144.587
|
145.087
|
145.087
|
146.551
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-122.914
|
-124.154
|
-125.394
|
-126.646
|
-127.915
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
- Nguyên giá
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
1.000
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
378
|
0
|
311
|
622
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
622
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
378
|
0
|
311
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
378
|
350
|
622
|
502
|
630
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
378
|
350
|
622
|
502
|
630
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
108.919
|
118.684
|
125.718
|
116.695
|
116.567
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
29.552
|
40.461
|
45.837
|
35.742
|
36.159
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29.381
|
40.290
|
45.652
|
35.561
|
35.978
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
15.083
|
29.880
|
32.293
|
25.338
|
27.427
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.268
|
2.643
|
9.033
|
5.534
|
4.941
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.488
|
248
|
552
|
802
|
31
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.092
|
760
|
1.217
|
1.698
|
336
|
6. Phải trả người lao động
|
5.033
|
1.750
|
1.685
|
1.582
|
2.715
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
284
|
64
|
67
|
6
|
14
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
426
|
4.168
|
308
|
340
|
361
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
706
|
777
|
496
|
260
|
152
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
171
|
171
|
185
|
181
|
181
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
171
|
171
|
185
|
181
|
181
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
79.367
|
78.222
|
79.881
|
80.953
|
80.408
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
79.367
|
78.222
|
79.881
|
80.953
|
80.408
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
67.455
|
67.455
|
67.455
|
67.455
|
67.455
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
7.526
|
7.738
|
7.738
|
7.738
|
7.738
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
4.386
|
3.029
|
4.688
|
5.760
|
5.215
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
155
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
4.232
|
3.029
|
4.688
|
5.760
|
5.215
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
108.919
|
118.684
|
125.718
|
116.695
|
116.567
|