Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 96.300 112.947 116.155 110.904 102.567
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5.851 1.641 3.285 2.602 5.186
1. Tiền 1.851 1.641 3.285 2.602 5.186
2. Các khoản tương đương tiền 4.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 31.500 33.500 33.500 28.000 18.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 31.500 33.500 33.500 28.000 18.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12.833 13.302 14.160 12.052 14.838
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17.017 17.352 17.823 15.389 18.552
2. Trả trước cho người bán 131 91 152 587 716
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 650 825 1.142 1.033 549
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.965 -4.965 -4.957 -4.957 -4.980
IV. Tổng hàng tồn kho 44.879 60.818 62.951 65.463 60.039
1. Hàng tồn kho 45.182 61.121 63.248 65.761 60.371
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -303 -303 -298 -298 -331
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.236 3.686 2.260 2.786 3.904
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17 12 6 0 448
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.123 3.674 2.254 2.786 2.940
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 96 0 0 0 515
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 20.267 22.302 21.808 21.462 21.760
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19.637 21.442 20.112 19.846 20.254
1. Tài sản cố định hữu hình 18.637 20.442 19.112 18.846 19.254
- Nguyên giá 146.551 149.634 149.634 150.717 152.476
- Giá trị hao mòn lũy kế -127.915 -129.192 -130.522 -131.871 -133.221
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
- Nguyên giá 1.000 1.000 1.000 1.000 1.000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 111 151
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 111 151
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 630 860 1.696 1.505 1.354
1. Chi phí trả trước dài hạn 630 860 1.696 1.505 1.354
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 116.567 135.250 137.963 132.366 124.327
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 36.159 60.757 62.274 55.795 46.867
I. Nợ ngắn hạn 35.978 60.576 62.088 55.569 46.636
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 27.427 30.061 46.251 42.386 35.734
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.941 15.814 13.074 9.151 7.081
4. Người mua trả tiền trước 31 6.557 248 1.334 1.223
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 336 319 94 422 265
6. Phải trả người lao động 2.715 1.893 1.963 1.838 1.927
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 14 379 75 84 147
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 361 5.112 316 287 195
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 152 440 67 67 64
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 181 181 186 226 231
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 181 181 186 226 231
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 80.408 74.493 75.688 76.571 77.459
I. Vốn chủ sở hữu 80.408 74.493 75.688 76.571 77.459
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 67.455 67.455 67.455 67.455 67.455
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.738 6.836 7.919 7.919 7.919
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5.215 202 315 1.198 2.086
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 5.215 202 315 1.198 2.086
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 116.567 135.250 137.963 132.366 124.327