|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
96,300
|
112,947
|
116,155
|
110,904
|
102,567
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,851
|
1,641
|
3,285
|
2,602
|
5,186
|
|
1. Tiền
|
1,851
|
1,641
|
3,285
|
2,602
|
5,186
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,000
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
31,500
|
33,500
|
33,500
|
28,000
|
18,600
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,833
|
13,302
|
14,160
|
12,052
|
14,838
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
17,017
|
17,352
|
17,823
|
15,389
|
18,552
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
131
|
91
|
152
|
587
|
716
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
650
|
825
|
1,142
|
1,033
|
549
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-4,965
|
-4,965
|
-4,957
|
-4,957
|
-4,980
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
44,879
|
60,818
|
62,951
|
65,463
|
60,039
|
|
1. Hàng tồn kho
|
45,182
|
61,121
|
63,248
|
65,761
|
60,371
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-303
|
-303
|
-298
|
-298
|
-331
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1,236
|
3,686
|
2,260
|
2,786
|
3,904
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
17
|
12
|
6
|
0
|
448
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,123
|
3,674
|
2,254
|
2,786
|
2,940
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
96
|
0
|
0
|
0
|
515
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
20,267
|
22,302
|
21,808
|
21,462
|
21,760
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
19,637
|
21,442
|
20,112
|
19,846
|
20,254
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18,637
|
20,442
|
19,112
|
18,846
|
19,254
|
|
- Nguyên giá
|
146,551
|
149,634
|
149,634
|
150,717
|
152,476
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-127,915
|
-129,192
|
-130,522
|
-131,871
|
-133,221
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
- Nguyên giá
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
1,000
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
630
|
860
|
1,696
|
1,505
|
1,354
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
630
|
860
|
1,696
|
1,505
|
1,354
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
116,567
|
135,250
|
137,963
|
132,366
|
124,327
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
36,159
|
60,757
|
62,274
|
55,795
|
46,867
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
35,978
|
60,576
|
62,088
|
55,569
|
46,636
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
27,427
|
30,061
|
46,251
|
42,386
|
35,734
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,941
|
15,814
|
13,074
|
9,151
|
7,081
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
31
|
6,557
|
248
|
1,334
|
1,223
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
336
|
319
|
94
|
422
|
265
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,715
|
1,893
|
1,963
|
1,838
|
1,927
|
|
7. Chi phí phải trả
|
14
|
379
|
75
|
84
|
147
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
361
|
5,112
|
316
|
287
|
195
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
181
|
181
|
186
|
226
|
231
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
181
|
181
|
186
|
226
|
231
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
80,408
|
74,493
|
75,688
|
76,571
|
77,459
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
80,408
|
74,493
|
75,688
|
76,571
|
77,459
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
67,455
|
67,455
|
67,455
|
67,455
|
67,455
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
7,738
|
6,836
|
7,919
|
7,919
|
7,919
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
5,215
|
202
|
315
|
1,198
|
2,086
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
152
|
440
|
67
|
67
|
64
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
116,567
|
135,250
|
137,963
|
132,366
|
124,327
|