単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 112,947 116,155 110,904 102,567 109,340
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,641 3,285 2,602 5,186 2,358
1. Tiền 1,641 3,285 2,602 5,186 2,358
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 33,500 33,500 28,000 18,600 16,100
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 13,302 14,160 12,052 14,838 19,195
1. Phải thu khách hàng 17,352 17,823 15,389 18,552 21,870
2. Trả trước cho người bán 91 152 587 716 1,473
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 825 1,142 1,033 549 833
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,965 -4,957 -4,957 -4,980 -4,980
IV. Tổng hàng tồn kho 60,818 62,951 65,463 60,039 66,871
1. Hàng tồn kho 61,121 63,248 65,761 60,371 67,203
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -303 -298 -298 -331 -331
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,686 2,260 2,786 3,904 4,816
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 12 6 0 448 558
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 3,674 2,254 2,786 2,940 4,026
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 515 232
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22,302 21,808 21,462 21,760 19,991
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 21,442 20,112 19,846 20,254 18,921
1. Tài sản cố định hữu hình 20,442 19,112 18,846 19,254 17,921
- Nguyên giá 149,634 149,634 150,717 152,476 152,476
- Giá trị hao mòn lũy kế -129,192 -130,522 -131,871 -133,221 -134,555
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Nguyên giá 1,000 1,000 1,000 1,000 1,000
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 860 1,696 1,505 1,354 1,070
1. Chi phí trả trước dài hạn 860 1,696 1,505 1,354 1,070
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 135,250 137,963 132,366 124,327 129,331
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 60,757 62,274 55,795 46,867 53,148
I. Nợ ngắn hạn 60,576 62,088 55,569 46,636 52,921
1. Vay và nợ ngắn 30,061 46,251 42,386 35,734 34,592
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 15,814 13,074 9,151 7,081 7,277
4. Người mua trả tiền trước 6,557 248 1,334 1,223 4,679
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 319 94 422 265 0
6. Phải trả người lao động 1,893 1,963 1,838 1,927 1,880
7. Chi phí phải trả 379 75 84 147 179
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,112 316 287 195 4,250
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 181 186 226 231 227
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 181 186 226 231 227
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 74,493 75,688 76,571 77,459 76,183
I. Vốn chủ sở hữu 74,493 75,688 76,571 77,459 76,183
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 67,455 67,455 67,455 67,455 67,455
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,836 7,919 7,919 7,919 7,919
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 202 315 1,198 2,086 810
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 440 67 67 64 64
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 135,250 137,963 132,366 124,327 129,331