単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 58,776 45,890 48,624 48,997 42,966
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,100 1,394 1,069 5,112 749
Doanh thu thuần 57,676 44,496 47,555 43,885 42,217
Giá vốn hàng bán 52,467 38,055 42,046 38,972 37,977
Lợi nhuận gộp 5,209 6,441 5,509 4,913 4,240
Doanh thu hoạt động tài chính 696 561 363 413 431
Chi phí tài chính 370 434 295 191 360
Trong đó: Chi phí lãi vay 366 433 247 158 312
Chi phí bán hàng 3,711 4,257 3,435 3,674 5,222
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,695 1,209 999 1,556 1,652
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 128 1,103 1,143 -96 -2,563
Thu nhập khác 14 0 1 6 686
Chi phí khác 0 748 0
Lợi nhuận khác 14 0 1 -742 685
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 142 1,103 1,144 -837 -1,877
Chi phí thuế TNDN hiện hành 29 221 256 451
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 29 221 256 451
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 113 882 889 -1,288 -1,877
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 113 882 889 -1,288 -1,877
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)