単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43,688 43,630 58,776 45,890 48,624
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,767 1,093 1,100 1,394 1,069
Doanh thu thuần 41,922 42,537 57,676 44,496 47,555
Giá vốn hàng bán 36,831 37,167 52,467 38,055 42,046
Lợi nhuận gộp 5,090 5,370 5,209 6,441 5,509
Doanh thu hoạt động tài chính 534 617 696 561 363
Chi phí tài chính 196 223 370 434 295
Trong đó: Chi phí lãi vay 181 218 366 433 247
Chi phí bán hàng 4,310 4,103 3,711 4,257 3,435
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,770 1,409 1,695 1,209 999
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -653 252 128 1,103 1,143
Thu nhập khác 0 14 0 1
Chi phí khác 4 0
Lợi nhuận khác -4 14 0 1
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -657 252 142 1,103 1,144
Chi phí thuế TNDN hiện hành -111 50 29 221 256
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN -111 50 29 221 256
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -545 202 113 882 889
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -545 202 113 882 889
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)