単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 45,890 48,624 48,997 42,966 49,143
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,394 1,069 5,112 749 710
Doanh thu thuần 44,496 47,555 43,885 42,217 48,433
Giá vốn hàng bán 38,055 42,046 38,972 37,977 43,127
Lợi nhuận gộp 6,441 5,509 4,913 4,240 5,306
Doanh thu hoạt động tài chính 561 363 413 431 844
Chi phí tài chính 434 295 191 360 619
Trong đó: Chi phí lãi vay 433 247 158 312 531
Chi phí bán hàng 4,257 3,435 3,674 5,222 4,930
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,209 999 1,556 1,652 1,864
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,103 1,143 -96 -2,563 -1,263
Thu nhập khác 0 1 6 686 604
Chi phí khác 0 748 0 160
Lợi nhuận khác 0 1 -742 685 444
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,103 1,144 -837 -1,877 -819
Chi phí thuế TNDN hiện hành 221 256 451
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 221 256 451 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 882 889 -1,288 -1,877 -819
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 882 889 -1,288 -1,877 -819
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)