単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 43,630 58,776 45,890 48,624 48,997
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,093 1,100 1,394 1,069 5,112
Doanh thu thuần 42,537 57,676 44,496 47,555 43,885
Giá vốn hàng bán 37,167 52,467 38,055 42,046 38,972
Lợi nhuận gộp 5,370 5,209 6,441 5,509 4,913
Doanh thu hoạt động tài chính 617 696 561 363 413
Chi phí tài chính 223 370 434 295 191
Trong đó: Chi phí lãi vay 218 366 433 247 158
Chi phí bán hàng 4,103 3,711 4,257 3,435 3,674
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,409 1,695 1,209 999 1,556
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 252 128 1,103 1,143 -96
Thu nhập khác 14 0 1 6
Chi phí khác 0 748
Lợi nhuận khác 14 0 1 -742
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 252 142 1,103 1,144 -837
Chi phí thuế TNDN hiện hành 50 29 221 256 451
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 50 29 221 256 451
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 202 113 882 889 -1,288
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 202 113 882 889 -1,288
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)