I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1.672
|
3.786
|
2.116
|
1.298
|
-657
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-310
|
1.112
|
1.253
|
999
|
1.162
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.358
|
1.240
|
1.240
|
1.252
|
1.269
|
- Các khoản dự phòng
|
-1.572
|
-21
|
-10
|
-10
|
162
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-49
|
0
|
168
|
0
|
4
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-118
|
-259
|
-315
|
-400
|
-455
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
71
|
153
|
170
|
157
|
181
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.361
|
4.899
|
3.369
|
2.298
|
505
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-2.561
|
-7.295
|
6.002
|
6.106
|
-3.149
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
2.079
|
-160
|
-13
|
4.220
|
454
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.984
|
-7.383
|
6.603
|
-2.961
|
-461
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
121
|
124
|
-246
|
130
|
-141
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-48
|
-148
|
-172
|
-159
|
-174
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
-1.088
|
|
0
|
-1.000
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-3
|
-353
|
-344
|
-236
|
-108
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2.933
|
-11.404
|
15.199
|
9.397
|
-4.074
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
72
|
-3
|
-811
|
-311
|
-843
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-4.000
|
-6.000
|
-16.000
|
-19.500
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
|
8.000
|
25.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
118
|
1
|
89
|
118
|
933
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-18.810
|
-4.002
|
-6.722
|
-8.193
|
5.590
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
25.617
|
26.492
|
27.477
|
32.532
|
35.013
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-11.326
|
-11.695
|
-25.064
|
-39.487
|
-32.923
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-3.750
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
14.290
|
14.797
|
-1.337
|
-6.955
|
2.089
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-1.588
|
-609
|
7.140
|
-5.751
|
3.605
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
3.058
|
1.466
|
856
|
7.996
|
2.245
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-5
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.466
|
856
|
7.996
|
2.245
|
5.851
|