|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
142
|
1.103
|
1.144
|
-837
|
-1.877
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.238
|
1.366
|
1.395
|
1.225
|
1.190
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.330
|
1.348
|
1.351
|
1.334
|
1.271
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-13
|
0
|
56
|
0
|
-43
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
0
|
39
|
0
|
31
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-446
|
-416
|
-298
|
-267
|
-381
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
366
|
433
|
247
|
158
|
312
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
1.381
|
2.469
|
2.539
|
387
|
-687
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
912
|
1.487
|
-4.036
|
-5.065
|
-219
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.671
|
-2.969
|
5.390
|
-6.837
|
-2.774
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-9.610
|
-2.829
|
-2.220
|
7.683
|
936
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-830
|
196
|
-297
|
175
|
363
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-363
|
-438
|
-257
|
-152
|
-304
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
-300
|
-699
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
253
|
457
|
-3
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9.928
|
-1.629
|
816
|
-4.509
|
-2.685
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-1.193
|
-1.800
|
151
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-4.000
|
-6.500
|
-6.100
|
-4.000
|
-8.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.000
|
12.000
|
15.500
|
6.500
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
102
|
505
|
818
|
172
|
397
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
102
|
4.812
|
8.419
|
2.823
|
-7.603
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
50.345
|
29.021
|
27.401
|
24.103
|
35.080
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-34.155
|
-32.887
|
-34.052
|
-25.246
|
-25.765
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4.722
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11.468
|
-3.866
|
-6.651
|
-1.142
|
9.315
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.642
|
-682
|
2.584
|
-2.828
|
-973
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.641
|
3.285
|
2.602
|
5.186
|
2.358
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
3.284
|
2.602
|
5.186
|
2.358
|
1.384
|