|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
15,160
|
12,880
|
27,990
|
32,593
|
34,071
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
15,160
|
12,880
|
27,990
|
32,593
|
34,071
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14,580
|
11,612
|
24,596
|
29,552
|
28,956
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
581
|
1,268
|
3,394
|
3,041
|
5,115
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
6
|
6
|
3
|
4
|
|
7. Chi phí tài chính
|
360
|
141
|
149
|
82
|
421
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
278
|
116
|
22
|
12
|
5
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,692
|
1,490
|
1,571
|
1,972
|
2,397
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1,470
|
-358
|
1,680
|
989
|
2,302
|
|
12. Thu nhập khác
|
150
|
|
|
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
2,442
|
|
4
|
39
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2,292
|
|
-4
|
-39
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-3,763
|
-358
|
1,676
|
951
|
2,302
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-3,763
|
-358
|
1,676
|
951
|
2,302
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-3,763
|
-358
|
1,676
|
951
|
2,302
|