単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 12,880 27,990 32,593 34,071 36,097
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 12,880 27,990 32,593 34,071 36,097
4. Giá vốn hàng bán 11,612 24,596 29,552 28,956 31,026
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,268 3,394 3,041 5,115 5,070
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6 6 3 4 3
7. Chi phí tài chính 141 149 82 421 31
-Trong đó: Chi phí lãi vay 116 22 12 5 31
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,490 1,571 1,972 2,397 2,770
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -358 1,680 989 2,302 2,272
12. Thu nhập khác 0
13. Chi phí khác 4 39 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4 -39 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -358 1,676 951 2,302 2,272
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -358 1,676 951 2,302 2,272
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -358 1,676 951 2,302 2,272