|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
14,584
|
30,309
|
32,922
|
38,385
|
40,052
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-12,987
|
-20,602
|
-25,550
|
-28,278
|
-27,256
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-2,188
|
-4,861
|
-5,286
|
-7,515
|
-6,700
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-116
|
-22
|
-12
|
-5
|
-31
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,653
|
338
|
443
|
727
|
7,510
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-124
|
-2,732
|
-2,413
|
-2,637
|
-9,408
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
821
|
2,430
|
103
|
677
|
4,168
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-45
|
|
|
-3,696
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
6
|
6
|
3
|
4
|
3
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
6
|
-39
|
3
|
4
|
-3,694
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
391
|
|
|
|
800
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,462
|
-863
|
-174
|
-160
|
-96
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1,070
|
-863
|
-174
|
-160
|
704
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-243
|
1,527
|
-68
|
521
|
1,178
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
873
|
630
|
2,157
|
2,089
|
2,610
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
630
|
2,157
|
2,089
|
2,610
|
3,787
|