単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,642 5,214 7,155 6,131 6,968
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 630 2,157 2,089 2,610 3,787
1. Tiền 630 2,157 2,089 2,610 3,787
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,346 1,496 3,467 1,965 1,456
1. Phải thu khách hàng 476 228 2,247 477 251
2. Trả trước cho người bán 95 5 135 179 30
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,923 1,458 1,290 1,514 1,354
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -147 -195 -205 -205 -180
IV. Tổng hàng tồn kho 204 149 126 114 143
1. Hàng tồn kho 204 149 126 114 143
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,462 1,411 1,473 1,443 1,582
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 109 181 144
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,462 1,411 1,365 1,261 1,438
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,965 6,238 4,618 5,091 8,222
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4,668 3,074 2,394 2,149 5,361
1. Tài sản cố định hữu hình 4,573 3,057 2,387 2,149 5,361
- Nguyên giá 6,517 5,056 4,208 4,171 7,869
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,945 -1,999 -1,821 -2,022 -2,508
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 95 18 7 0 0
- Nguyên giá 106 76 64 63 65
- Giá trị hao mòn lũy kế -11 -58 -58 -63 -65
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 5,297 3,164 2,224 2,942 2,860
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,297 3,164 2,224 2,942 2,860
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 14,608 11,452 11,774 11,223 15,190
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14,644 11,324 11,258 8,041 9,566
I. Nợ ngắn hạn 13,666 10,818 11,162 8,041 9,566
1. Vay và nợ ngắn 391 0 165 95 800
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 9,606 9,614 9,472 6,300 6,336
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 122 202 295 490 630
6. Phải trả người lao động 0 904 1,129 1,044 1,435
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,544 96 98 110 363
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 978 506 96 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 978 506 96 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -36 128 516 3,181 5,623
I. Vốn chủ sở hữu -36 128 516 3,181 5,623
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 13,000 13,000 13,000 13,000 13,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -260 -260 -260 -260 -260
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -1,846 -3,358 -3,921 -3,558 -3,388
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -10,930 -9,254 -8,303 -6,001 -3,729
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 2 2
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 14,608 11,452 11,774 11,223 15,190